offensive

/ə'fensiv/
danh từ
  1. sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công
    • to take the offensive
      tấn công
    • to hold the offensive
      giữ thế tấn công
tính từ
  1. xúc phạm, làm mất lòng; làm nhục, sỉ nhục
    • offensive language
      lời nói xỉ nhục
  2. chướng tai gai mắt, khó chịu; hôi hám; gớm guốc, tởm
    • an offensive smell
      mùi khó chịu
  3. tấn công, công kích
    • an offensive compaign
      chiến dịch tấn công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

offensive
The offensive smell from the garbage made her cover her nose.