assay-mark

assay-mark

The jeweler examines the assay-mark on the silver bracelet.

Định nghĩa

Danh từ: - Dấu kiểm định chất lượng: "assay-mark" một dấu hiệu hoặc ký hiệu được đóng trên một mặt hàng thương mại (thường kim loại quý như vàng, bạc) để chỉ ra nguồn gốc tính xác thực của . Dấu này xác nhận rằng sản phẩm đã được kiểm tra đáp ứng các tiêu chuẩn về độ tinh khiết hoặc chất lượng.

dụ sử dụng
  • (Chiếc nhẫn vàng dấu kiểm định chất lượng cho thấy vàng 24 karat.)
  • (Đồ bạc cổ thường dấu kiểm định chất lượng để chứng minh tính xác thực của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear an assay-mark": mang dấu kiểm định.
    • All official gold bars must bear an assay-mark from a recognized authority. (Tất cả các thỏi vàng chính thức phải mang dấu kiểm định từ một cơ quan thẩm quyền được công nhận.)
  • "assay-mark testing": quy trình kiểm tra dấu hiệu.
    • The assay-mark testing process ensures that the metal meets legal purity standards. (Quy trình kiểm tra dấu kiểm định đảm bảo kim loại đáp ứng các tiêu chuẩn tinh khiết hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Assay (n): sự kiểm định, phân tích (về chất lượng kim loại).
    • The assay of the silver coin confirmed its high purity. (Việc kiểm định đồng xu bạc xác nhận độ tinh khiết cao của .)
  • Hallmark (n): dấu hiệu chứng nhận (tương tự assay-mark, nhưng thường dùng cho đồ trang sức).
    • The hallmark on the bracelet showed it was made in London. (Dấu chứng nhận trên chiếc vòng tay cho thấy được sản xuất tại London.)
Từ đồng nghĩa
  • Stamp of authenticity: dấu hiệu xác thực.
  • Purity mark: dấu hiệu về độ tinh khiết.
  • Certification mark: dấu chứng nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark out: đánh dấu (để phân biệt).
    • The assay-mark marks out genuine products from counterfeits. (Dấu kiểm định chất lượng đánh dấu sản phẩm thật khác với hàng giả.)
  • Mark up: đánh dấu lên (bề mặt).
    • The jeweler marked up the ring with an assay-mark. (Người thợ kim hoàn đã đánh dấu kiểm định lên chiếc nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To pass the assay": vượt qua bài kiểm tra chất lượng.
    • Only items that pass the assay can receive an assay-mark. (Chỉ những mặt hàng vượt qua bài kiểm tra chất lượng mới nhận được dấu kiểm định.)