assemblage

/ə'semblidʤ/
Học thuật
Thân thiện
assemblage

Un cahier est un assemblage de feuilles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ghép, sự lắp ráp: Chỉ hành động hoặc quá trình kết hợp các bộ phận riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh.
    • Tập hợp: Chỉ một nhóm, một bộ sưu tập gồm nhiều thứ hoặc nhiều người được tập hợp lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'assemblage d'une automobile est un processus complexe. (Việc lắp ráp một chiếc ô một quá trình phức tạp.)
    • Cet événement a réuni un assemblage de personnes de tous horizons. (Sự kiện này đã quy tụ một tập hợp người từ mọi tầng lớp.)
    • L'assemblage des pièces du puzzle a pris des heures. (Việc ghép các mảnh ghép lại với nhau đã mất hàng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assemblage" trong nghệ thuật thị giác: Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra từ việc kết hợp các vật thể tìm thấy hoặc các vật thể ba chiều khác nhau.

    • L'artiste a créé une sculpture à partir d'un assemblage d'objets métalliques recyclés. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc từ việc lắp ghép các đồ vật bằng kim loại tái chế.)
  • "Langage d'assemblage" (Tin học): Hợp ngữ, một ngôn ngữ lập trình cấp thấp.

    • Le langage d'assemblage permet un contrôle très précis du processeur. (Hợp ngữ cho phép kiểm soát bộ xửmột cách rất chính xác.)
Biến thể từ liên quan
  • Assembler (động từ): Lắp ráp, tập hợp lại.
    • Il faut assembler les meubles soi-même. (Phải tự lắp ráp đồ đạc.)
  • Assemblée (danh từ giống cái): Cuộc họp, đại hội, nghị viện.
    • L'assemblée générale se tiendra vendredi. (Đại hội đồng sẽ diễn ra vào thứ Sáu.)
  • Rassemblement (danh từ giống đực): Sự tụ họp, cuộc tập trung (người).
    • Un rassemblement pacifique a eu lieu sur la place. (Một cuộc tụ họp ôn hòa đã diễn ra trên quảng trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Montage (danh từ giống đực): Sự lắp ráp, sự dựng (phim).
  • Collection (danh từ giống cái): Bộ sưu tập, tập hợp.
  • Réunion (danh từ giống cái): Sự tập hợp, cuộc họp mặt.
  • Agglomérat (danh từ giống đực): Tập hợp hỗn tạp, khối kết tụ.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định
  • "Point d'assemblage": Điểm tập hợp, điểm hẹn.
    • La place est le point d'assemblage pour le départ de la marche. (Quảng trườngđiểm tập hợp để khởi hành cuộc diễu hành.)
  • "Pièce d'assemblage": Chi tiết dùng để lắp ghép.
    • Cette vis est une pièce d'assemblage cruciale. (Con ốc nàymột chi tiết lắp ghép quan trọng.)
assemblage

Un cahier est un assemblage de feuilles.

danh từ giống đực
  1. sự ghép, sự lắp ráp
    • Assemblage d'une automobile
      sự lắp ráp xe ô
  2. tập hợp
    • Un assemblage de peuples divers
      một tập hợp nhiều dân tộc khác nhau
    • Un cahier est un assemblage de feuilles
      quyển tậpmột tập hợp gồm nhiều tờ giấy
    • langage d'assemblage
      (tin học) hợp ngữ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "assemblage"

Từ có nhắc đến "assemblage"