asserter

asserter

A lawyer acts as an asserter of her client's innocence in court.

Định nghĩa

Danh từ: Người khẳng định, người quả quyết, người tuyên bố một cách mạnh mẽ một điều đó đúng, đặc biệt khi điều đó có thể gây tranh cãi hoặc chưa được chứng minh.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người khẳng định táo bạo quan điểm của mình, ngay cả khi người khác không đồng ý.)
  • (Chính trị gia đó nổi tiếng một người quả quyết mạnh mẽ về các giá trị truyền thống.)
  • ( một người khẳng định các sự thật khoa học, ấy luôn chứng minh tuyên bố của mình bằng bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bold asserter": người khẳng định táo bạo, thường dùng để chỉ người không ngại đưa ra tuyên bố gây sốc hoặc khác thường.

    • The author is a bold asserter of controversial theories. (Tác giả một người khẳng định táo bạo các lý thuyết gây tranh cãi.)
  • "a self-asserter": người tự khẳng định mình, người luôn cố gắng chứng tỏ bản thân hoặc quan điểm của mình.

    • In meetings, he is a constant self-asserter, always interrupting others. (Trong các cuộc họp, anh ấy một người liên tục tự khẳng định mình, luôn ngắt lời người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Assert (động từ): khẳng định, quả quyết.
    • She asserted her innocence. ( ấy khẳng định sự vô tội của mình.)
  • Assertion (danh từ): sự khẳng định, lời quả quyết.
    • His assertion was proven false. (Lời khẳng định của anh ấy đã được chứng minh sai.)
  • Assertive (tính từ): quả quyết, tự tin.
    • He is an assertive speaker. (Anh ấy một diễn giả quả quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Declarer: người tuyên bố.
  • Affirmer: người xác nhận, người khẳng định.
  • Avower: người thừa nhận, người công khai tuyên bố.
  • Asseverator: người quả quyết mạnh mẽ (từ trang trọng hơn ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assert oneself: khẳng định bản thân, thể hiện quyền lực hoặc ý kiến của mình một cách tự tin.
    • You need to learn to assert yourself in negotiations. (Bạn cần học cách khẳng định bản thân trong các cuộc đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • Stand one's ground: giữ vững lập trường, không nhượng bộ (hành động giống như một ).
    • Despite the criticism, he stood his ground and asserted his opinion. (Bất chấp sự chỉ trích, anh ấy vẫn giữ vững lập trường khẳng định ý kiến của mình.)