wizardry

/'wiz dri/
Học thuật
Thân thiện
wizardry

The author's wizardry brought the magical world to life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma thuật, phép thuật: "Wizardry" chỉ việc thực hành các phép thuật, thường gắn liền với hình ảnh phù thủy, pháp sư. mô tả sức mạnh siêu nhiên hoặc kỹ năng sử dụng phép thuật.
    • Tài năng phi thường, kỹ năng điêu luyện đến mức khó tin: Trong ngữ cảnh hiện đại ẩn dụ, "wizardry" có thể dùng để chỉ một kỹ năng, tài năng hoặc sự khéo léo đặc biệt xuất sắc, khiến người khác kinh ngạc như thể đó phép màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old book was filled with secrets of ancient wizardry. (Cuốn sách cổ chứa đầy những bí mật về ma thuật cổ xưa.)
    • The programmer's technical wizardry solved the complex bug in minutes. (Tài năng kỹ thuật như phù thủy của lập trình viên đã giải quyết lỗi phức tạp chỉ trong vài phút.)
    • Her culinary wizardry turned simple ingredients into a feast. (Tài năng nấu nướng điêu luyện của ấy đã biến những nguyên liệu đơn giản thành một bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A feat of wizardry": Một kỳ công, một thành tựu đáng kinh ngạc (theo nghĩa bóng).

    • Designing that engine was a true feat of engineering wizardry. (Thiết kế động cơ đó thực sự một kỳ công về tài năng kỹ thuật.)
  • "Digital/Technical wizardry": Tài năng kỹ thuật số/kỹ thuật xuất chúng.

    • The film's special effects were created with digital wizardry. (Các hiệu ứng đặc biệt của bộ phim được tạo ra bằng tài năng kỹ thuật số đỉnh cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Wizard (danh từ): pháp sư, nhà ảo thuật; (tính từ): rất giỏi, xuất sắc.

    • He is a wizard at chess. (Anh ấy một tay cờ cực kỳ xuất sắc.)
  • Sorcery (danh từ): phép thuật, yêu thuật (thường mang sắc thái hắc ám hơn "wizardry").

  • Magic (danh từ): ma thuật, phép màu (từ tổng quát phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Magic: ma thuật, phép màu.
  • Sorcery: yêu thuật, phù phép.
  • Enchantment: phép thuật, sự hoặc.
  • Virtuosity: tài nghệ điêu luyện, bậc thầy (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Work like magic/wizardry: Hoạt động hiệu quả một cách kỳ diệu.

    • This new software works like wizardry. (Phần mềm mới này hoạt động hiệu quả một cách kỳ diệu.)
  • A wizard at something: Một người cực kỳ tài giỏi về một việc đó.

    • She's a wizard at solving puzzles. ( ấy một bậc thầy trong việc giải đố.)
wizardry

The author's wizardry brought the magical world to life.

danh từ
  1. ma thuật, quỷ thật

Từ đồng nghĩa