asservisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chinh phục, người đặt ách nô lệ: Người hoặc thế lực áp bức, chinh phục và biến người khác thành nô lệ, tước đoạt tự do của họ.
- (Kỹ thuật) Bộ khiên chế, bộ điều khiển chế độ: Một thiết bị hoặc hệ thống kỹ thuật dùng để kiểm soát, điều chỉnh và duy trì hoạt động ổn định của một máy móc hoặc quy trình khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa người):
- Ce conquérant était un asservisseur impitoyable. (Vị chinh phục đó là một kẻ đặt ách nô lệ tàn nhẫn.)
- L'histoire condamne les asservisseurs. (Lịch sử lên án những kẻ chinh phục, đặt ách nô lệ.)
Danh từ giống đực (nghĩa kỹ thuật):
- L'asservisseur régule la vitesse du moteur. (Bộ khiên chế điều chỉnh tốc độ của động cơ.)
- Il faut vérifier le circuit de l'asservisseur. (Cần kiểm tra mạch của bộ điều khiển chế độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Asservisseur de peuple": Kẻ áp bức, nô dịch hóa cả một dân tộc.
- Le dictateur fut un asservisseur de peuple. (Nhà độc tài đã là kẻ nô dịch cả dân tộc.)
"Boucle d'asservissement": Vòng lặp điều khiển, một khái niệm trong kỹ thuật điều khiển tự động.
- La stabilité du système dépend de la boucle d'asservissement. (Độ ổn định của hệ thống phụ thuộc vào vòng lặp điều khiển.)
Biến thể và từ gần giống
Asservir (động từ): Chinh phục, nô dịch hóa; (kỹ thuật) điều khiển, khiên chế.
- Ils ont cherché à asservir la région. (Họ đã tìm cách chinh phục/nô dịch hóa vùng đó.)
- Ce système asservit la pression. (Hệ thống này điều khiển/khiên chế áp suất.)
Asservissement (danh từ giống đực): Sự nô dịch, ách nô lệ; (kỹ thuật) sự điều khiển chế độ, sự khiên chế.
- L'asservissement des populations est un crime. (Việc nô dịch hóa người dân là một tội ác.)
- L'asservissement de la température est automatique. (Việc điều khiển chế độ nhiệt độ là tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Conquérant (danh từ): Người chinh phục.
- Oppresseur (danh từ): Kẻ áp bức.
- Régulateur (danh từ, kỹ thuật): Bộ điều chỉnh, bộ ổn định.
Từ trái nghĩa
- Libérateur (danh từ): Người giải phóng.
- Émancipateur (danh từ): Người giải phóng, người trao quyền tự do.
danh từ giống đực
- người chinh phục, người đặt ách nô lệ
- (kỹ thuật) bộ khiên chế