libérateur

tính từ
  1. giải phóng
    • Guerre libératrice
      chiến tranh giải phóng
danh từ giống đực
  1. người giải phóng
    • Les libérateurs du territoire
      những người giải phóng lãnh thổ
    • le Libérateur
      (tôn giáo) Chúa cứu thế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

libérateur
Le libérateur mène son peuple vers la liberté.