libérateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giải phóng: Dùng để mô tả một cái gì đó có tác dụng hoặc mục đích mang lại sự tự do, giải thoát khỏi sự áp bức, chiếm đóng hoặc ràng buộc.
- Cứu rỗi: (Trong ngữ cảnh tôn giáo) Mang ý nghĩa cứu vớt, giải thoát linh hồn.
Danh từ giống đực:
- Người giải phóng: Chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người thực hiện hành động mang lại tự do.
- Đấng Cứu Thế: (Viết hoa: le Libérateur) Danh hiệu chỉ Chúa, Đấng mang đến sự cứu rỗi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une guerre libératrice. (Một cuộc chiến tranh giải phóng.)
- Ils ont ressenti un souffle libérateur. (Họ cảm nhận được một làn gió giải phóng/mang lại tự do.)
- Danh từ:
- Les libérateurs de la ville sont accueillis en héros. (Những người giải phóng thành phố được đón tiếp như những anh hùng.)
- Prier le Libérateur. (Cầu nguyện Đấng Cứu Thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ một ý tưởng, hành động hoặc sự kiện mang lại cảm giác giải thoát tinh thần khỏi gánh nặng, lo âu.
- Parler de ses problèmes fut un acte libérateur. (Nói ra các vấn đề của mình là một hành động giải thoát.)
Biến thể và từ gần giống
- Libérer (động từ): giải phóng, thả tự do.
- Libérer un prisonnier. (Giải phóng một tù nhân.)
- Libération (danh từ giống cái): sự giải phóng.
- La libération d'un pays. (Sự giải phóng một đất nước.)
- Libératrice (danh từ giống cái): nữ giới giải phóng.
Từ đồng nghĩa
- Émancipateur (tính từ/danh từ): có tính giải phóng, người giải phóng (nhấn mạnh đến việc thoát khỏi sự lệ thuộc).
- Sauveur (danh từ): vị cứu tinh, người giải cứu.
Từ trái nghĩa
- Oppresseur (danh từ): kẻ áp bức.
- Capteur (danh từ): kẻ bắt giữ, giam cầm.
- Asservissant (tính từ): nô dịch, trói buộc.
tính từ
- giải phóng
- Guerre libératricechiến tranh giải phóng
danh từ giống đực
- người giải phóng
- Les libérateurs du territoirenhững người giải phóng lãnh thổ
- le Libérateur(tôn giáo) Chúa cứu thế