asseveration

/ə,sevə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
asseveration

The lawyer made a firm asseveration of his client's innocence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khẳng định long trọng, sự quả quyết: Một tuyên bố được đưa ra một cách mạnh mẽ, chắc chắn nghiêm túc, thường để nhấn mạnh sự thật hoặc lòng tin của người nói.
    • Lời tuyên bố đoan chắc: Một phát biểu rõ ràng dứt khoát, thể hiện sự xác tín cao độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant asseveration of innocence did not convince the jury. (Những lời quả quyết liên tục về sự vô tội của anh ta đã không thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
    • She made an asseveration that she would complete the project on time. ( ấy đã đưa ra một lời khẳng định chắc chắn rằng sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make an asseveration": đưa ra một lời tuyên bố long trọng chắc chắn.

    • The witness made a solemn asseveration before the court. (Nhân chứng đã đưa ra một lời khẳng định long trọng trước tòa.)
  • "with great asseveration": với sự quả quyết mạnh mẽ.

    • He stated his position with great asseveration. (Anh ấy trình bày lập trường của mình với sự quả quyết mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Asseverate (động từ): khẳng định một cách long trọng, quả quyết.
    • He asseverated his loyalty to the company. (Anh ấy long trọng khẳng định lòng trung thành với công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Affirmation: sự khẳng định.
  • Declaration: sự tuyên bố.
  • Assertion: sự khẳng định, quả quyết.
  • Avowal: sự thừa nhận công khai.
Từ trái nghĩa
  • Denial: sự phủ nhận.
  • Retraction: sự rút lại (lời nói).
  • Doubt: sự nghi ngờ.
asseveration

The lawyer made a firm asseveration of his client's innocence.

danh từ
  1. sự long trọng xác nhận, sự quả quyết, sự đoan chắc

Từ đồng nghĩa