assertion

/ə'sə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
assertion

She made a firm assertion about the project's deadline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khẳng định, sự quả quyết: Hành động đưa ra một tuyên bố một cách mạnh mẽ tự tin, thường không cần đưa ra bằng chứng chi tiết ngay lập tức.
    • Điều khẳng định, lời tuyên bố: Bản thân tuyên bố hoặc tuyên bố được đưa ra một cách quả quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His assertion that he was innocent was met with skepticism. (Lời khẳng định của anh ta rằng anh ta vô tội đã vấp phải sự hoài nghi.)
    • She made an assertion about the company's future profits. ( ấy đưa ra một lời khẳng định về lợi nhuận tương lai của công ty.)
    • The report is based on a series of unproven assertions. (Báo cáo dựa trên một loạt các khẳng định chưa được chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make an assertion": Đưa ra một lời khẳng định, một tuyên bố.

    • It is easy to make an assertion, but harder to provide proof. (Dễ dàng để đưa ra một lời khẳng định, nhưng khó hơn để cung cấp bằng chứng.)
  • "Without assertion": Một cách không quả quyết, thiếu sự khẳng định.

    • He stated his opinion without assertion, inviting discussion. (Anh ấy nêu ý kiến một cách không quả quyết, mời gọi thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Assert (động từ): Khẳng định, quả quyết.

    • He asserted his authority in the meeting. (Anh ấy khẳng định quyền lực của mình trong cuộc họp.)
  • Assertive (tính từ): Quả quyết, tự tin.

    • She has a very assertive personality. ( ấy tính cách rất quả quyết.)
  • Self-assertion (danh từ): Sự tự khẳng định mình.

    • His self-assertion helped him advance in his career. (Sự tự khẳng định mình đã giúp anh ấy thăng tiến trong sự nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Claim: Lời tuyên bố, yêu sách (thường hàm ý điều đó cần được chứng minh hoặc có thể bị tranh cãi).
  • Declaration: Lời tuyên bố, sự công bố (trang trọng hơn).
  • Statement: Lời phát biểu, tuyên bố (nghĩa rộng trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
  • Denial: Sự phủ nhận.
  • Retraction: Sự rút lại (lời nói, tuyên bố).
  • Question: Câu hỏi, sự nghi vấn.
assertion

She made a firm assertion about the project's deadline.

danh từ
  1. sự đòi (quyền lợi...)
  2. sự xác nhận, sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán
  3. điều xác nhận, điều khẳng định, điều quyết đoán

Từ chứa "assertion"