assertion

/ə'sə:ʃn/
danh từ
  1. sự đòi (quyền lợi...)
  2. sự xác nhận, sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán
  3. điều xác nhận, điều khẳng định, điều quyết đoán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "assertion"

assertion
She made a firm assertion about the project's deadline.