assibilation

/ə,sibi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
assibilation

The linguist demonstrated the assibilation of the sound in the word.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học) Sự đọc thành âm gió, sự đọc thành âm xuýt: Quá trình phát âm hoặc sự thay đổi khiến một âm trở nên đặc tính gió, rít (như âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The assibilation of the 't' sound in some dialects creates a 'ts' sound. (Sự đọc thành âm gió của âm 't' trong một số phương ngữ tạo ra âm 'ts'.)
    • Linguists study assibilation to understand sound changes in language history. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự đọc thành âm gió để hiểu các biến đổi âm thanh trong lịch sử ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ âm học lịch sử: "assibilation" thường dùng để mô tả một loại biến đổi ngữ âm cụ thể, trong đó một phụ âm (thường phụ âm tắc hoặc phụ âm khác) phát triển thành một âm xuýt (sibilant) theo thời gian.
    • The assibilation of Latin /k/ before front vowels gave rise to different sounds in the Romance languages. (Sự đọc thành âm gió của âm /k/ trong tiếng Latin trước các nguyên âm trước đã dẫn đến các âm khác nhau trong các ngôn ngữ Roman.)
Biến thể từ gần giống
  • Assibilate (động từ): đọc thành âm gió, biến đổi thành âm xuýt.
    • In some contexts, the 'd' sound can assibilate. (Trong một số ngữ cảnh, âm 'd' có thể được đọc thành âm gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Sibilation: sự phát âm rít/gió (nghĩa gần, thường chỉ việc phát âm hiện tại hơn quá trình biến đổi lịch sử).
assibilation

The linguist demonstrated the assibilation of the sound in the word.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) sự đọc thành âm gió, sự đọc thành âm xuýt

Từ đồng nghĩa