assibilation
/ə,sibi'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Hiện tượng tắc pha xát: Sự biến đổi ngữ âm trong đó một phụ âm tắc (tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng hơi) chuyển thành một phụ âm xát (tạo ra bằng cách thu hẹp đường thoát hơi, tạo ra tiếng ma sát). Quá trình này thường liên quan đến sự phát triển của các âm như /s/ hoặc /ʃ/.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'assibilation est un phénomène phonétique courant dans l'évolution des langues. (Hiện tượng tắc pha xát là một hiện tượng ngữ âm phổ biến trong sự tiến hóa của ngôn ngữ.)
- En linguistique historique, on étudie l'assibilation de certaines consonnes latines. (Trong ngôn ngữ học lịch sử, người ta nghiên cứu hiện tượng tắc pha xát của một số phụ âm Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assibilation conditionnée": Hiện tượng tắc pha xát có điều kiện, xảy ra trong những môi trường ngữ âm cụ thể (ví dụ: trước nguyên âm trước).
- L'assibilation conditionnée du /t/ en /s/ devant /i/ est observable en français. (Hiện tượng tắc pha xát có điều kiện của âm /t/ thành /s/ trước âm /i/ có thể quan sát được trong tiếng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Assibiler (động từ): Gây ra hiện tượng tắc pha xát, làm cho một âm trở thành âm xát.
- Certains contextes phonétiques peuvent assibiler une occlusive. (Một số ngữ cảnh ngữ âm có thể gây ra hiện tượng tắc pha xát cho một phụ âm tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Fricativisation (danh từ giống cái): (Ngôn ngữ học) Sự chuyển đổi thành phụ âm xát. (Từ này rộng hơn, không nhất thiết bắt nguồn từ phụ âm tắc).
Các cụm từ liên quan
- Subir une assibilation: Trải qua hiện tượng tắc pha xát.
- La consonne a subi une assibilation au cours de l'évolution. (Phụ âm đã trải qua hiện tượng tắc pha xát trong quá trình tiến hóa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) hiện tượng tắc pha xát