assignat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tín phiếu: Một loại giấy bạc được phát hành trong thời kỳ Cách mạng Pháp, dùng làm phương tiện thanh toán dựa trên giá trị của các tài sản quốc gia bị tịch thu.
- A-xinh-na: Tên gọi khác của loại tín phiếu này trong lịch sử Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gouvernement révolutionnaire a émis des assignats pour résoudre la crise financière. (Chính phủ cách mạng đã phát hành các tín phiếu để giải quyết khủng hoảng tài chính.)
- La valeur de l'assignat a considérablement baissé à cause de l'inflation. (Giá trị của đồng a-xinh-na đã giảm đáng kể vì lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "assignat territorial": tín phiếu địa ốc (một tên gọi cụ thể hơn, nhấn mạnh việc nó được đảm bảo bằng đất đai).
- Les assignats territoriaux étaient garantis par les biens nationaux. (Các tín phiếu địa ốc được đảm bảo bằng tài sản quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Assignataire (danh từ): Người được cấp tín phiếu, người nắm giữ tín phiếu.
- Les assignataires ont subi de lourdes pertes. (Những người nắm giữ tín phiếu đã chịu tổn thất nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
- Billet de confiance: giấy bạc tín dụng (một thuật ngữ chung cho các loại tiền giấy không có giá trị nội tại vào thời kỳ đó).
- Papier-monnaie: tiền giấy (thuật ngữ chung).
Lưu ý
- Từ assignat chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về Cách mạng Pháp và thời kỳ sau đó. Nó không còn là một thuật ngữ tài chính hiện đại.
danh từ giống đực
- (sử học) tín phiếu, axinha (Pháp)