assignation
/,æsig'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cấp, sự cho, sự phân định: Hành động phân chia, giao hoặc chỉ định một cái gì đó cho một người hoặc một mục đích cụ thể.
- (Luật học, pháp lý) Lệnh đòi ra toà: Một mệnh lệnh hoặc văn bản chính thức yêu cầu một người phải có mặt tại toà án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'assignation des ressources est une tâche importante. (Việc phân bổ tài nguyên là một nhiệm vụ quan trọng.)
- Il a reçu une assignation à comparaître devant le tribunal. (Anh ta đã nhận được một lệnh đòi ra hầu toà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assignation de domicile": (Luật) Sự chỉ định địa chỉ cư trú pháp lý.
- L'assignation de domicile est nécessaire pour certaines procédures. (Việc chỉ định địa chỉ cư trú pháp lý là cần thiết cho một số thủ tục.)
"Donner assignation à quelqu'un": (Luật) Gửi lệnh đòi ai đó ra toà.
- Le tribunal a donné assignation au témoin. (Toà án đã gửi lệnh đòi nhân chứng ra toà.)
Biến thể và từ gần giống
Assigner (động từ): Chỉ định, phân công, giao.
- Le professeur va assigner un projet aux étudiants. (Giáo sư sẽ giao một dự án cho sinh viên.)
Assignable (tính từ): Có thể chuyển nhượng, có thể chỉ định.
- Ce droit n'est pas assignable à une autre personne. (Quyền này không thể chuyển nhượng cho người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Attribution (sự quy cho, sự gán cho): Sự gán một phẩm chất hoặc quyền lợi.
- Citation (sự trích dẫn; giấy đòi hầu toà): Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể dùng với nghĩa giấy đòi ra toà.
- Répartition (sự phân phối): Sự chia ra thành nhiều phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "assignation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assignation")
danh từ giống cái
- sự cấp, sự cho, sự phân định
- Assignation des partssự phân định các phần (chia cho các người được hưởng)
- (luật học, pháp lý) lệnh đòi ra toà