assignee
/,æsi'ni:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được ủy nhiệm, người được ủy quyền: Một cá nhân hoặc tổ chức được chỉ định chính thức để nhận một quyền lợi, nhiệm vụ, tài sản hoặc trách nhiệm từ một bên khác (người ủy nhiệm).
- Người được chuyển nhượng: Trong pháp lý, đây là bên nhận được quyền sở hữu hoặc quyền lợi hợp pháp thông qua một văn bản chuyển nhượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The assignee is now responsible for collecting the rental payments. (Người được ủy nhiệm hiện chịu trách nhiệm thu các khoản thanh toán tiền thuê.)
- As the assignee of the patent, the company can now produce the invention. (Là người được chuyển nhượng bằng sáng chế, công ty giờ đây có thể sản xuất phát minh đó.)
- The contract clearly states the rights and obligations of the assignee. (Hợp đồng nêu rõ quyền và nghĩa vụ của người được ủy nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assignee in bankruptcy" hoặc "Assignee in insolvency": Người được giao trách nhiệm quản lý tài sản của người vỡ nợ. Đây thường là một quan chức pháp lý (như người quản lý tài sản phá sản) được tòa án chỉ định để quản lý và phân phối tài sản của một cá nhân hoặc công ty bị phá sản.
- The court appointed an assignee in bankruptcy to handle the debtor's assets. (Tòa án đã chỉ định một người quản lý tài sản phá sản để xử lý tài sản của con nợ.)
Biến thể và từ liên quan
- Assign (động từ): Ủy nhiệm, chỉ định, chuyển nhượng.
- He decided to assign his shares to his daughter. (Ông ấy quyết định chuyển nhượng cổ phần của mình cho con gái.)
- Assignor (danh từ): Người ủy nhiệm, người chuyển nhượng (bên chuyển giao quyền lợi hoặc tài sản cho assignee).
- The assignor must provide all necessary documents to the assignee. (Người chuyển nhượng phải cung cấp tất cả tài liệu cần thiết cho người được chuyển nhượng.)
- Assignment (danh từ): Sự ủy nhiệm, sự chuyển nhượng; nhiệm vụ được giao.
- The assignment of the contract was completed last week. (Việc chuyển nhượng hợp đồng đã hoàn tất vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Grantee: Người được cấp, người thụ hưởng (đặc biệt trong các văn bản chuyển nhượng tài sản).
- Recipient: Người nhận.
- Nominee: Người được chỉ định, người được đề cử.
Lưu ý sử dụng
- Assignee chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý, kinh doanh hoặc hành chính. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- Trong một thỏa thuận chuyển nhượng, luôn có hai bên chính: assignor (bên giao) và assignee (bên nhận).
danh từ
- người được uỷ nhiệm, người được uỷ quyền
- (pháp lý) (như) assign
Idioms
- assignee in bankruptcy(pháp lý) người được giao trách nhiệm quản lý tài sản của người vỡ nợ