assign
/ə'sain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân công, giao (công việc, nhiệm vụ, vai trò): Hành động chỉ định ai đó chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ, công việc hoặc vị trí cụ thể.
- Chỉ định, ấn định (thời gian, địa điểm, giá trị): Hành động quyết định, xác định hoặc dành riêng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể.
- Quy cho, cho là do: Hành động coi một phẩm chất, nguyên nhân hoặc nguồn gốc nào đó là thuộc về một người hoặc vật.
- (Pháp lý) Chuyển nhượng (quyền lợi, tài sản): Hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền lợi hợp pháp cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The manager will assign the new project to our team. (Người quản lý sẽ phân công dự án mới cho đội của chúng tôi.)
- Please assign a date for the next meeting. (Xin hãy ấn định một ngày cho cuộc họp tiếp theo.)
- It is difficult to assign a reason for his sudden resignation. (Thật khó để quy cho một lý do cho việc từ chức đột ngột của anh ta.)
- He assigned all his copyrights to the publishing company. (Anh ấy đã chuyển nhượng toàn bộ bản quyền cho công ty xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assign blame/responsibility": đổ lỗi / giao trách nhiệm.
- It's unfair to assign all the blame to one person. (Thật không công bằng khi đổ mọi lỗi lên một người.)
- "to assign a value/meaning": gán một giá trị/ý nghĩa.
- Different cultures assign different meanings to this symbol. (Các nền văn hóa khác nhau gán những ý nghĩa khác nhau cho biểu tượng này.)
- "to be assigned to": được phân công vào, được bổ nhiệm vào.
- She was assigned to the embassy in Paris. (Cô ấy được phân công vào đại sứ quán ở Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Assignment (n): sự phân công; nhiệm vụ, bài tập được giao.
- I have a writing assignment to complete. (Tôi có một bài tập viết phải hoàn thành.)
- Assignee (n): (pháp lý) người được chuyển nhượng, người được ủy quyền.
- Assignor (n): (pháp lý) người chuyển nhượng, người ủy quyền.
Từ đồng nghĩa
- Allocate: phân bổ, cấp phát (thường dùng cho nguồn lực, tiền bạc).
- Appoint: bổ nhiệm, chỉ định (thường dùng cho chức vụ).
- Designate: chỉ định, bổ nhiệm (mang tính chính thức).
- Attribute: quy cho, cho là do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Assign to: Phân công cho, quy cho là của.
- This painting is assigned to a student of Leonardo da Vinci. (Bức tranh này được quy cho là của một học trò của Leonardo da Vinci.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "assign" một cách cố định.)
danh từ
- (pháp lý) người được quyền thừa hưởng (tài sản, quyền lợi)
ngoại động từ
- phân (việc...), phân công
- to be assigned to do somethingđược giao việc gì
- ấn định, định
- to assign the day for a journeyấn định ngày cho cuộc hành trình
- to assign a limitđịnh giới hạn
- chia phần (cái gì, cho ai)
- cho là, quy cho
- to assign reason to (for) somethingcho cái gì là có lý do; đưa ra lý do để giải thích cái gì
- (pháp lý) nhượng lại
- to assign one's property to somebodynhượng lại tài sản cho ai