assign

/ə'sain/
Học thuật
Thân thiện
assign

The teacher will assign a new project to the class on Monday.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân công, giao (công việc, nhiệm vụ, vai trò): Hành động chỉ định ai đó chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ, công việc hoặc vị trí cụ thể.
    • Chỉ định, ấn định (thời gian, địa điểm, giá trị): Hành động quyết định, xác định hoặc dành riêng một cái đó cho một mục đích cụ thể.
    • Quy cho, cho do: Hành động coi một phẩm chất, nguyên nhân hoặc nguồn gốc nào đó thuộc về một người hoặc vật.
    • (Pháp ) Chuyển nhượng (quyền lợi, tài sản): Hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền lợi hợp pháp cho người khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The manager will assign the new project to our team. (Người quản lý sẽ phân công dự án mới cho đội của chúng tôi.)
    • Please assign a date for the next meeting. (Xin hãy ấn định một ngày cho cuộc họp tiếp theo.)
    • It is difficult to assign a reason for his sudden resignation. (Thật khó để quy cho một lý do cho việc từ chức đột ngột của anh ta.)
    • He assigned all his copyrights to the publishing company. (Anh ấy đã chuyển nhượng toàn bộ bản quyền cho công ty xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assign blame/responsibility": đổ lỗi / giao trách nhiệm.
    • It's unfair to assign all the blame to one person. (Thật không công bằng khi đổ mọi lỗi lên một người.)
  • "to assign a value/meaning": gán một giá trị/ý nghĩa.
    • Different cultures assign different meanings to this symbol. (Các nền văn hóa khác nhau gán những ý nghĩa khác nhau cho biểu tượng này.)
  • "to be assigned to": được phân công vào, được bổ nhiệm vào.
    • She was assigned to the embassy in Paris. ( ấy được phân công vào đại sứ quán ở Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Assignment (n): sự phân công; nhiệm vụ, bài tập được giao.
    • I have a writing assignment to complete. (Tôi một bài tập viết phải hoàn thành.)
  • Assignee (n): (pháp ) người được chuyển nhượng, người được ủy quyền.
  • Assignor (n): (pháp ) người chuyển nhượng, người ủy quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Allocate: phân bổ, cấp phát (thường dùng cho nguồn lực, tiền bạc).
  • Appoint: bổ nhiệm, chỉ định (thường dùng cho chức vụ).
  • Designate: chỉ định, bổ nhiệm (mang tính chính thức).
  • Attribute: quy cho, cho do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assign to: Phân công cho, quy cho của.
    • This painting is assigned to a student of Leonardo da Vinci. (Bức tranh này được quy cho của một học trò của Leonardo da Vinci.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "assign" một cách cố định.)

assign

The teacher will assign a new project to the class on Monday.

danh từ
  1. (pháp ) người được quyền thừa hưởng (tài sản, quyền lợi)
ngoại động từ
  1. phân (việc...), phân công
    • to be assigned to do something
      được giao việc
  2. ấn định, định
    • to assign the day for a journey
      ấn định ngày cho cuộc hành trình
    • to assign a limit
      định giới hạn
  3. chia phần (cái , cho ai)
  4. cho , quy cho
    • to assign reason to (for) something
      cho cái có lý do; đưa ra lý do để giải thích cái
  5. (pháp ) nhượng lại
    • to assign one's property to somebody
      nhượng lại tài sản cho ai