assimilé

Học thuật
Thân thiện
assimilé

Un employé assimilé à un cadre travaille dans un bureau moderne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được coi như, được xemtương đương: Dùng để chỉ một người, vật hoặc khái niệm được xếp vào cùng một nhóm, loại hoặc cùng địa vị, quy chế với một nhóm khác có thể sự khác biệt ban đầu.
    • Được đồng hóa, bị đồng hóa: Chỉ trạng thái của một cá nhân hoặc nhóm đã tiếp nhận hòa nhập vào văn hóa, phong tục, ngôn ngữ của một cộng đồng khác, thường mất đi một phần hoặc toàn bộ đặc điểm gốc.
  2. Danh từ giống đực:

    • Hàng quân nhân (viên chức được coi như quân nhân chiến đấu): Trong bối cảnh quân sự, chỉ một viên chức dân sự được hưởng quy chế có nghĩa vụ tương tự như một quân nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les produits laitiers et assimilés sont riches en calcium. (Các sản phẩm từ sữa các sản phẩm tương tự rất giàu canxi.)
    • Après des années en France, il se sent complètement assimilé à la culture locale. (Sau nhiều nămPháp, anh ấy cảm thấy mình đã hoàn toàn được đồng hóa vào văn hóa địa phương.)
  • Danh từ:

    • Il est entré dans l'armée en tant qu'assimilé. (Ông ấy gia nhập quân đội với tư cáchhàng quân nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être assimilé à": Được coi như là, được đánh đồng với.

    • Dans ce calcul, les frais de transport sont assimilés à des charges fixes. (Trong tính toán này, chi phí vận chuyển được coi nhưchi phí cố định.)
  • "Pouvoir assimilé": (Trong chính trị) quyền lực được ủy quyền hoặc được coi là tương đương.

    • Le comité dispose d'un pouvoir assimilé à celui du directeur. (Ủy ban quyền lực được coi là tương đương với quyền của giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Assimiler (động từ): Đồng hóa; hấp thụ (kiến thức); coi như là.

    • Le corps assimile les nutriments. (Cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng.)
    • Il assimile vite les nouvelles informations. (Anh ấy tiếp thu thông tin mới rất nhanh.)
  • Assimilation (danh từ giống cái): Sự đồng hóa; sự hấp thụ.

    • L'assimilation culturelle peut être un processus long. (Sự đồng hóa văn hóa có thểmột quá trình dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Considéré comme: Được coi như.
    • Équivalent: Tương đương.
    • Intégré: Được hòa nhập (nhấn mạnh đến sự hòa hợp hơn là mất đi bản sắc).
Các cụm từ liên quan
  • Régime assimilé: Chế độ (hưu trí, bảo hiểm...) được coi là tương đương.

    • Les fonctionnaires ont un régime de retraite assimilé à celui du secteur privé. (Các viên chức chế độ hưu trí được coi là tương đương với khu vực tư nhân.)
  • Assimilé salarié: Người lao động được coi như người làm công ăn lương (cho mục đích đóng thuế, bảo hiểm...).

    • Les gérants majoritaires de SARL sont souvent des assimilés salariés. (Các giám đốc nắm đa số vốn trong công ty TNHH thườngnhững người được coi như người làm công ăn lương.)
Thành ngữ liên quan
  • Être assimilé à la chose jugée: (Pháp lý) Được coi như đã phán quyết cuối cùng, không thể tranh cãi.
    • Cette décision est assimilée à la chose jugée. (Quyết định này được coi như đã hiệu lực pháp luật cuối cùng.)
assimilé

Un employé assimilé à un cadre travaille dans un bureau moderne.

tính từ
  1. được coi như, tương tự
    • Les farines et produits assimilés
      các thứ bột sản phẩm tương tự
  2. được đồng hóa, bị đồng hóa
danh từ giống đực
  1. (quân sự) hàng quân nhân (viên chức được coi như quân nhân chiến đấu)

Từ chứa "assimilé"