assimiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho giống như, đồng nhất hóa: Hành động khiến một thứ gì đó trở nên giống hoặc được xem là tương đương với một thứ khác.
- Coi như, xem như: Hành động xem xét hoặc đối xử với một sự vật, hiện tượng này giống như một sự vật, hiện tượng khác.
- Đồng hóa (sinh học/tri thức): (Trong sinh học) Quá trình cơ thể chuyển hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn. (Trong tri thức) Quá trình tiếp thu, hiểu và biến kiến thức mới thành của mình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La propagande cherche à assimiler les idées du chef à la vérité absolue. (Tuyên truyền tìm cách làm cho các ý tưởng của người lãnh đạo giống như chân lý tuyệt đối.)
- Le règlement assimile cette infraction mineure à une faute grave. (Quy định coi vi phạm nhỏ này như một lỗi nghiêm trọng.)
- Notre estomac assimile les nutriments. (Dạ dày của chúng ta đồng hóa các chất dinh dưỡng.)
- Il a du mal à assimiler toutes ces nouvelles informations. (Anh ấy khó khăn trong việc đồng hóa tất cả những thông tin mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
S'assimiler à (quelqu'un/quelque chose): Tự đồng hóa, trở nên giống với (ai/cái gì).
- Les immigrants qui s'assimilent à la culture locale. (Những người nhập cư tự đồng hóa vào văn hóa địa phương.)
Être assimilé à: Được coi như là, bị xếp vào loại.
- Ce comportement peut être assimilé à du harcèlement. (Hành vi này có thể được coi như là quấy rối.)
Biến thể và từ gần giống
Assimilable (adj): Có thể đồng hóa được, có thể so sánh được.
- Des connaissances assimilables en une semaine. (Những kiến thức có thể đồng hóa được trong một tuần.)
Assimilation (n): Sự đồng hóa, sự hấp thụ.
- L'assimilation des vitamines. (Sự hấp thụ vitamin.)
- L'assimilation culturelle. (Sự đồng hóa văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Absorber: Hấp thụ, thu nhận (thường dùng cho kiến thức hoặc chất dinh dưỡng).
- Comparer à: So sánh với.
- Identifier à: Nhận dạng, đồng nhất hóa với.
Các cụm từ liên quan
Assimiler une notion: Đồng hóa/tiếp thu một khái niệm.
- Les élèves doivent assimiler cette notion avant le contrôle. (Học sinh phải tiếp thu khái niệm này trước bài kiểm tra.)
Assimiler un groupe: Đồng hóa một nhóm người.
- Une politique visant à assimiler les minorités. (Một chính sách nhằm đồng hóa các nhóm thiểu số.)
Thành ngữ liên quan
- Assimiler à la lettre: Tiếp thu/áp dụng một cách máy móc, nguyên văn.
- Il ne faut pas assimiler ces conseils à la lettre. (Không nên áp dụng những lời khuyên này một cách máy móc.)
ngoại động từ
- làm cho giống như
- L'ivrognerie assimile l'homme à la brutethói say rượu làm cho con người giống như thú vật
- coi như
- Assimiler un cas à un autrecoi một ca (giống) như một ca khác
- đồng hóa
- Assimiler les aliments(sinh vật học) đồng hóa thức ăn
- Assimiler ce qu'on apprendđồng hóa những điều học được