assistanat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức trợ lý (ở trường đại học): "assistanat" là một vị trí công việc hoặc chức danh của một trợ lý, đặc biệt trong môi trường học thuật tại các trường đại học. Người giữ chức vụ này thường hỗ trợ công việc giảng dạy hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a obtenu un assistanat à la Sorbonne. (Anh ấy đã nhận được một chức trợ lý tại trường Sorbonne.)
- L'assistanat lui permet de financer ses études de doctorat. (Chức trợ lý cho phép anh ta tài trợ cho việc học tiến sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poste d'assistanat": vị trí trợ lý.
- Elle cherche un poste d'assistanat en biologie. (Cô ấy đang tìm một vị trí trợ lý về sinh học.)
"Bénéficier d'un assistanat": được hưởng/hỗ trợ bởi một vị trí trợ lý.
- De nombreux doctorants bénéficient d'un assistanat. (Nhiều nghiên cứu sinh tiến sĩ được hưởng một vị trí trợ lý.)
Biến thể và từ gần giống
Assistant/Assistante (n): trợ lý (người).
- Elle est assistante à l'université. (Cô ấy là trợ lý tại trường đại học.)
Assistance (n): sự giúp đỡ, hỗ trợ.
- Merci pour votre assistance. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Poste d'assistant: vị trí trợ lý.
- Fonction d'assistant: chức năng/chức vụ trợ lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "assistanat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "assistanat")
danh từ giống đực
- chức trợ lý (ở trường đại học)