assistanat

Học thuật
Thân thiện
assistanat

L'étudiant occupe un poste d'assistanat à l'université.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức trợ lý (ở trường đại học): "assistanat" là một vị trí công việc hoặc chức danh của một trợ lý, đặc biệt trong môi trường học thuật tại các trường đại học. Người giữ chức vụ này thường hỗ trợ công việc giảng dạy hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a obtenu un assistanat à la Sorbonne. (Anh ấy đã nhận được một chức trợtại trường Sorbonne.)
    • L'assistanat lui permet de financer ses études de doctorat. (Chức trợcho phép anh ta tài trợ cho việc học tiến sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poste d'assistanat": vị trí trợ lý.

    • Elle cherche un poste d'assistanat en biologie. ( ấy đang tìm một vị trí trợvề sinh học.)
  • "Bénéficier d'un assistanat": được hưởng/hỗ trợ bởi một vị trí trợ lý.

    • De nombreux doctorants bénéficient d'un assistanat. (Nhiều nghiên cứu sinh tiến sĩ được hưởng một vị trí trợ lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Assistant/Assistante (n): trợ lý (người).

    • Elle est assistante à l'université. ( ấytrợtại trường đại học.)
  • Assistance (n): sự giúp đỡ, hỗ trợ.

    • Merci pour votre assistance. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Poste d'assistant: vị trí trợ lý.
  • Fonction d'assistant: chức năng/chức vụ trợ lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "assistanat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "assistanat")

assistanat

L'étudiant occupe un poste d'assistanat à l'université.

danh từ giống đực
  1. chức trợ lý (ở trường đại học)

Từ gần giống