assistant

/ə'sistənt/
danh từ
  1. (viên) phụ tá
    • Assistant de laboratoire
      phụ tá phòng thí nghiệm
  2. trợ lý (ở trường đại học)
  3. (số nhiều) những người dự, cử tọa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assistant"

assistant
L'assistant prépare les échantillons pour l'expérience.