assistant

/ə'sistənt/
Học thuật
Thân thiện
assistant

L'assistant prépare les échantillons pour l'expérience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phụ tá, người phụ việc: Người giúp đỡ, hỗ trợ công việc cho một người khác, thườngcấp trên hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Trợ: Chức vụ hoặc người đảm nhiệm công việc hỗ trợ hành chính, tổ chức hoặc chuyên môn, đặc biệt trong môi trường học thuật hoặc văn phòng.
    • (Số nhiều) Cử tọa, người dự: Chỉ những người có mặt, tham dự một sự kiện, buổi họp hoặc buổi thuyết trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a engagé un nouvel assistant pour gérer son emploi du temps. (Anh ấy đã thuê một trợ mới để quảnlịch trình của mình.)
    • L'assistant du professeur corrige les copies. (Trợ của giáo sư chấm bài thi.)
    • Les assistants ont écouté le discours avec attention. (Cử tọa đã lắng nghe bài phát biểu một cách chăm chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assistant de direction": Trợgiám đốc, một vị trí hành chính cấp cao.

    • Elle occupe le poste d'assistant de direction. ( ấy giữ chức vụ trợgiám đốc.)
  • "Assistant social": Nhân viên công tác xã hội.

    • Un assistant social aide les familles en difficulté. (Một nhân viên công tác xã hội giúp đỡ các gia đình gặp khó khăn.)
  • "Assistant numérique": Trợ lý kỹ thuật số (ví dụ: phần mềm, ứng dụng).

    • J'utilise un assistant numérique pour prendre des notes. (Tôi sử dụng một trợ lý kỹ thuật số để ghi chú.)
Biến thể từ gần giống
  • Assistanat (danh từ giống đực): Chức vụ, vị trí hoặc công việc của một trợ lý.

    • Il postule pour un poste d'assistanat. (Anh ấy ứng tuyển cho một vị trí trợ.)
  • Assister (động từ): Có nghĩagiúp đỡ, hỗ trợ hoặc tham dự, có mặt.

    • Je vais assister à la conférence. (Tôi sẽ tham dự buổi hội thảo.)
    • Peux-tu m'assister pour ce travail ? (Bạn có thể giúp tôi việc này không?)
Từ đồng nghĩa
  • Aide (danh từ): Người phụ tá, người giúp việc.
  • Collaborateur/Collaboratrice (danh từ): Cộng tác viên, người cùng làm việc.
  • Adjoint(e) (danh từ): Phó, phụ tá (thường chỉ chức vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'assistant' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'assister').

Thành ngữ liên quan
  • Être l'assistant de quelqu'un: Làm trợ lý/phụ tá cho ai đó.

    • Il est l'assistant du directeur depuis cinq ans. (Anh ấy trợcủa giám đốc đã được năm năm.)
  • Servir d'assistant: Đóng vai trò phụ tá, làm người hỗ trợ.

    • Pendant l'expérience, il a servi d'assistant au chercheur. (Trong suốt thí nghiệm, anh ấy đã đóng vai trò phụ tá cho nhà nghiên cứu.)
assistant

L'assistant prépare les échantillons pour l'expérience.

danh từ
  1. (viên) phụ tá
    • Assistant de laboratoire
      phụ tá phòng thí nghiệm
  2. trợ lý (ở trường đại học)
  3. (số nhiều) những người dự, cử tọa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assistant"