associatory
Học thuậtThân thiện
A student uses associatory learning to connect a picture of a bell with a treat.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên tưởng, liên hệ: Thuộc về hoặc liên quan đến quá trình kết nối các ý tưởng, sự kiện hoặc ký ức với nhau trong tâm trí. Nó mô tả một mối liên kết tự nhiên hoặc được hình thành giữa các yếu tố khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The therapist used associatory techniques to help the patient recall forgotten memories. (Nhà trị liệu đã sử dụng các kỹ thuật liên tưởng để giúp bệnh nhân hồi tưởng lại những ký ức đã quên.)
- Dream analysis often relies on the associatory connections between symbols. (Phân tích giấc mơ thường dựa vào các mối liên hệ liên tưởng giữa các biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Associatory process": Quá trình liên tưởng.
- Creative thinking often involves a free-flowing associatory process. (Tư duy sáng tạo thường liên quan đến một quá trình liên tưởng tự do.)
"Associatory learning": Học tập qua liên tưởng (một dạng học tập dựa trên việc liên kết các kích thích hoặc sự kiện với nhau).
- Pavlov's experiment with dogs is a classic example of associatory learning. (Thí nghiệm của Pavlov với những chú chó là một ví dụ kinh điển về học tập qua liên tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Associative (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) có tính liên tưởng, liên kết.
- The human brain has a remarkable associative capacity. (Bộ não con người có khả năng liên kết đáng kinh ngạc.)
Association (n): sự liên tưởng, sự liên kết; hiệp hội.
- There is a strong association between smell and memory. (Có một sự liên tưởng mạnh mẽ giữa mùi hương và trí nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Connective: có tính kết nối.
- Linking: liên kết, nối lại.
- Relational: có tính tương quan.
Lưu ý
- Associatory là một tính từ tương đối chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, ngôn ngữ học và nghiên cứu nhận thức. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ associative được ưa dùng hơn.
A student uses associatory learning to connect a picture of a bell with a treat.
Adjective
- liên tưởng, liên hệ