associative

/ə'souʃjətiv/
Học thuật
Thân thiện
associative

Associative learning helps us connect new information with what we already know.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên tưởng: Liên quan đến hoặc gây ra quá trình kết nối các ý tưởng, sự kiện hoặc ký ức với nhau trong tâm trí.
    • Kết hợp, liên hợp: Trong toán học logic, chỉ một tính chất của phép toán kết quả không thay đổi khi thay đổi cách nhóm các phần tử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The brain's associative processes help us learn new vocabulary. (Các quá trình liên tưởng của não bộ giúp chúng ta học từ vựng mới.)
    • Addition is an associative operation because (a + b) + c = a + (b + c). (Phép cộng một phép toán kết hợp (a + b) + c = a + (b + c).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học nhận thức: Mô tả việc học tập hoặc trí nhớ dựa trên sự liên kết giữa các kích thích, ý tưởng hoặc sự kiện.

    • Pavlov's experiment is a classic example of associative learning. (Thí nghiệm của Pavlov một dụ kinh điển về học tập liên tưởng.)
  • Trong toán học khoa học máy tính: Mô tả một tính chất cơ bản của các phép toán hoặc cấu trúc dữ liệu.

    • An associative array allows data to be stored with key-value pairs. (Một mảng kết hợp cho phép dữ liệu được lưu trữ theo các cặp khóa-giá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Associate (động từ): Liên tưởng, liên kết, kết hợp.

    • We often associate the smell of rain with fresh air. (Chúng ta thường liên tưởng mùi mưa với không khí trong lành.)
  • Association (danh từ): Sự liên tưởng, sự liên kết; hội, hiệp hội.

    • There is a strong association between exercise and good health. ( một sự liên kết mạnh mẽ giữa tập thể dục sức khỏe tốt.)
  • Associatively (trạng từ): Một cách liên tưởng, một cách kết hợp.

    • The data is stored associatively for faster retrieval. (Dữ liệu được lưu trữ một cách kết hợp để truy xuất nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Connective: tính kết nối.
  • Combinative: tính kết hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "associative")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "associative")

associative

Associative learning helps us connect new information with what we already know.

tính từ
  1. liên tưởng
  2. kết hợp, liên hợp, liên kết; liên đới
    • associative algebra
      đại số kết hợp
    • associative law
      luật kết hợp
    • associative relation
      liên hệ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự