associable
/ə'souʃjəbl/
Học thuậtThân thiện
A scientist finds the two chemical compounds easily associable in the experiment.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể liên tưởng, có thể liên kết: Chỉ khả năng một sự vật, ý tưởng hoặc khái niệm có thể được kết nối hoặc đặt trong mối quan hệ với một thứ khác trong tâm trí hoặc trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The smell of rain is associable with memories of my childhood. (Mùi mưa có thể liên tưởng đến những ký ức thời thơ ấu của tôi.)
- These symptoms are easily associable with the common flu. (Những triệu chứng này dễ dàng có thể liên kết với bệnh cúm thông thường.)
- In his theory, certain colors are directly associable with specific emotions. (Trong lý thuyết của ông ấy, một số màu sắc nhất định có thể liên tưởng trực tiếp đến những cảm xúc cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích: Thường dùng để mô tả mối liên hệ logic hoặc khái niệm giữa các yếu tố.
- The two variables are statistically associable, but that does not prove causation. (Hai biến số này có thể liên kết về mặt thống kê, nhưng điều đó không chứng minh mối quan hệ nhân quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Associate (động từ): liên tưởng, liên kết, kết hợp.
- People often associate summer with vacation. (Mọi người thường liên tưởng mùa hè với kỳ nghỉ.)
- Association (danh từ): sự liên tưởng, sự liên kết, hiệp hội.
- There is a strong association between diet and health. (Có một sự liên kết mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Connectable: có thể kết nối.
- Linkable: có thể liên kết.
- Relatable: có thể liên hệ.
Từ trái nghĩa
- Unrelated: không liên quan.
- Disassociated: tách rời, không liên kết.
- Incompatible: không tương thích, không thể kết hợp.
A scientist finds the two chemical compounds easily associable in the experiment.
tính từ
- có thể liên tưởng