assoiffé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khát (nước): Cảm giác cần uống nước, thường xuất hiện sau hoạt động thể chất hoặc khi thiếu nước.
- Khát khao, thèm muốn mãnh liệt: Một mong muốn rất mạnh mẽ, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần, như khát khao danh vọng, kiến thức hay công lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les coureurs étaient assoiffés à l'arrivée. (Những người chạy bộ đã khát nước khi về đến đích.)
- C'est un lecteur assoiffé de connaissances. (Anh ấy là một độc giả khát khao kiến thức.)
- Assoiffé après une longue course. (Khát (nước) sau khi chạy một mạch dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assoiffé de sang": khát máu, thường dùng để chỉ sự tàn bạo, ham muốn bạo lực.
- Un tyran assoiffé de sang. (Một bạo chúa khát máu.)
"Assoiffé de justice": khát khao công lý.
- Le peuple est assoiffé de justice. (Người dân khát khao công lý.)
"Assoiffé de vengeance": khát khao trả thù.
- Il était assoiffé de vengeance après l'injustice subie. (Anh ta khát khao trả thù sau sự bất công phải chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Assoiffer (động từ): làm cho khát, gây ra cơn khát.
- Cette marche nous a assoiffés. (Chuyến đi bộ này đã làm chúng tôi khát.)
Désaltérer (động từ): làm hết khát, giải khát.
- Cette boisson va vous désaltérer. (Đồ uống này sẽ giải khát cho bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Altéré (adj): khát (nước), ít mạnh mẽ hơn "assoiffé".
- Avide (adj): tham lam, khao khát (thường về của cải, quyền lực).
- Passionné (adj): say mê, đam mê.
Thành ngữ liên quan
- Être assoiffé comme un sable: khát khô cổ, khát vô cùng (nghĩa đen: khát như cát).
- Après ce match, je suis assoiffé comme un sable. (Sau trận đấu này, tôi khát khô cả cổ.)
tính từ
- khát
- Assoiffé après une longue coursekhát (nước) sau khi chạy một mạch dài
- khát khao
- Assoiffé d'honneurskhát khao danh vọng