assoiffé

Học thuật
Thân thiện
assoiffé

Un coureur assoiffé boit de l'eau après une course.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khát (nước): Cảm giác cần uống nước, thường xuất hiện sau hoạt động thể chất hoặc khi thiếu nước.
    • Khát khao, thèm muốn mãnh liệt: Một mong muốn rất mạnh mẽ, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần, như khát khao danh vọng, kiến thức hay công lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les coureurs étaient assoiffés à l'arrivée. (Những người chạy bộ đã khát nước khi về đến đích.)
    • C'est un lecteur assoiffé de connaissances. (Anh ấymột độc giả khát khao kiến thức.)
    • Assoiffé après une longue course. (Khát (nước) sau khi chạy một mạch dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assoiffé de sang": khát máu, thường dùng để chỉ sự tàn bạo, ham muốn bạo lực.

    • Un tyran assoiffé de sang. (Một bạo chúa khát máu.)
  • "Assoiffé de justice": khát khao công lý.

    • Le peuple est assoiffé de justice. (Người dân khát khao công lý.)
  • "Assoiffé de vengeance": khát khao trả thù.

    • Il était assoiffé de vengeance après l'injustice subie. (Anh ta khát khao trả thù sau sự bất công phải chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Assoiffer (động từ): làm cho khát, gây ra cơn khát.

    • Cette marche nous a assoiffés. (Chuyến đi bộ này đã làm chúng tôi khát.)
  • Désaltérer (động từ): làm hết khát, giải khát.

    • Cette boisson va vous désaltérer. (Đồ uống này sẽ giải khát cho bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Altéré (adj): khát (nước), ít mạnh mẽ hơn "assoiffé".
  • Avide (adj): tham lam, khao khát (thường về của cải, quyền lực).
  • Passionné (adj): say mê, đam mê.
Thành ngữ liên quan
  • Être assoiffé comme un sable: khát khô cổ, khát vô cùng (nghĩa đen: khát như cát).
    • Après ce match, je suis assoiffé comme un sable. (Sau trận đấu này, tôi khát khô cả cổ.)
assoiffé

Un coureur assoiffé boit de l'eau après une course.

tính từ
  1. khát
    • Assoiffé après une longue course
      khát (nước) sau khi chạy một mạch dài
  2. khát khao
    • Assoiffé d'honneurs
      khát khao danh vọng

Từ chứa "assoiffé"