assombrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm (cho) tối đi, làm (cho) tối sầm lại: Hành động làm cho một không gian, một cảnh vật trở nên ít ánh sáng hơn, tối hơn.
    • Làm (cho) đen tối, làm cho buồn thảm, làm sa sầm: Hành động làm cho tâm trạng, bầu không khí hoặc một tình huống trở nên u ám, buồn bã, nặng nề.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les nuages épais assombrissent le ciel avant l'orage. (Những đám mây dày đặc làm tối sầm bầu trời trước cơn giông.)
    • Cette mauvaise nouvelle a assombri son humeur toute la journée. (Tin xấu đó đã làm tâm trạng anh ấy u ám cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "assombrir les traits": làm cho nét mặt trở nên u sầu, ảm đạm.

    • La tristesse assombrit ses traits. (Nỗi buồn làm cho nét mặt ấy trở nên u sầu.)
  • "assombrir un tableau": làm cho một bức tranh (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về một bức tranh tổng thể) trở nên ảm đạm, kém tươi sáng.

    • Ces événements tragiques assombrissent le tableau de la situation. (Những sự kiện bi thảm này làm cho bức tranh tình hình trở nên ảm đạm.)
Biến thể từ gần giống
  • S'assombrir (động từ phản thân): trở nên tối đi, trở nên u ám.

    • Le temps s'assombrit rapidement. (Thời tiết trở nên tối sầm nhanh chóng.)
    • Son visage s'assombrit à cette nouvelle. (Gương mặt anh ta trở nên u ám khi nghe tin đó.)
  • Assombrissant, e (tính từ): làm tối đi, làm u ám.

  • Assombrissement (danh từ): sự tối đi, sự u ám hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Obscurcir: làm tối, làm mờ (thường theo nghĩa đen về ánh sáng).
  • Attrister: làm buồn, gây phiền muộn (thường chỉ tâm trạng).
  • Atténuer: làm nhạt đi, làm yếu đi (ánh sáng, màu sắc).
Từ trái nghĩa
  • Éclaircir: làm sáng tỏ, làm sáng sủa (cả về ánh sáng lẫn tình hình).
  • Égayer: làm vui lên, làm tươi sáng lên.
  • Illuminer: chiếu sáng, rọi sáng.
ngoại động từ
  1. làm (cho) tối
    • Nuage qui assombrit le ciel
      mây làm tối trời
  2. làm (cho) đen tối, làm cho buồn thảm, làm sa sầm
    • Les soucis assombrissent la vie
      những mối lo lắng làm cho cuộc đời buồn thảm

Từ trái nghĩa