assommoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái vồ đập chết: Một công cụ hoặc vật nặng dùng để đánh chết người hoặc động vật, thường bằng một đánh mạnh vào đầu.
    • Quán rượu tồi: Một quán rượu cấp thấp, bẩn thỉu, nơi người ta uống rượu mạnh (như rượu absinthe) đến mức say khướt, tê liệt; một nơi đồi bại, suy đồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le roman "L'Assommoir" de Zola décrit la misère des ouvriers. (Cuốn tiểu thuyết "L'Assommoir" của Zola mô tả sự khốn cùng của những người lao động.)
    • Ce quartier est rempli d'assommoirs sordides. (Khu phố này đầy những quán rượu tồi tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng để chỉ thứ đó làm tê liệt tinh thần hoặc thể xác, đè bẹp con người.
    • Le travail à la chaîne était un véritable assommoir pour l'esprit. (Công việc dây chuyềnmột thứ làm tê liệt tinh thần thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Assommer (động từ): Đánh ngất, làm choáng váng; (nghĩa bóng) làm mệt mỏi, làm chán ngấy.
    • Les mauvaises nouvelles l'ont assommé. (Những tin xấu làm anh ta choáng váng.)
  • Assommant, e (tính từ): Làm buồn ngủ, tẻ nhạt, chán ngắt.
    • Un discours assommant. (Một bài diễn văn chán ngắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "quán rượu tồi": Bouge, troquet, bistrot sordide, caboulot.
  • Pour le sens "cái vồ": Massue, gourdin.
Lưu ý
  • Từ này ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông tục với nghĩa đen. chủ yếu xuất hiện trong văn học, đặc biệt gắn liền với tiểu thuyết cùng tên của Émile Zola (1877), tác phẩm đã góp phần phổ biến nghĩa "quán rượu tồi" biểu tượng cho sự suy đồi do rượu chè gây ra trong tầng lớp lao động nghèo.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, nếu dùng, thường mang sắc thái văn chương hoặc mỉa mai, chỉ những nơi hoặc thứ đó tác động hủy hoại, làm tê liệt.
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) cái vồ đập chết
  2. (từ , nghĩa ) quán rượu tồi

Từ gần giống