assommer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đập chết, đánh chết (nghĩa đen nghĩa bóng): Hành động dùng vũ lực đánh mạnh đến mức làm chết hoặc làm choáng váng, bất tỉnh.
    • (Thân mật, từ ) Quấy rầy hoài, làm phiền quá: Làm cho ai đó mệt mỏi, khó chịu bị làm phiền liên tục.
    • (Từ , nghĩa ) Làm (cho) cứng họng: Dùnglẽ hoặc sự thật mạnh mẽ đến mức khiến đối phương không thể phản bác, phải im lặng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Assommer un bœuf. (Đập chết một con .)
    • Tais-toi, ou je t'assomme ! (Câm đi, không tao đánh chết!)
    • Ce bruit continuel m'assomme. (Tiếng ồn liên tục này làm tôi phát mệt / phiền quá.)
    • Ses arguments assomment l'adversaire. (Nhữnglẽ của anh ta làm đối phương cứng họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assommer de travail": Bắt làm việc quá sức, làm kiệt sức công việc.

    • Il est assommé de travail en ce moment. (Anh ấy hiện đang bị công việc làm cho kiệt sức.)
  • "Assommer de questions": Làm phiền, làm mệt hỏi quá nhiều câu hỏi.

    • Les journalistes l'ont assommé de questions. (Các nhà báo đã làm anh ta mệt mỏi hỏi quá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Assommant, assommante (tính từ): Buồn chán, tẻ nhạt, làm mệt mỏi.

    • Un discours assommant. (Một bài diễn văn buồn chán.)
  • Assommoir (danh từ, từ ): Vũ khí dùng để đánh chết; quán rượu tồi tàn (nghĩa bóng).

    • Un assommoir de mauvaise réputation. (Một quán rượutiếng xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuer (động từ): Giết chết.
  • Épuiser (động từ): Làm kiệt sức, làm mệt mỏi.
  • Ennuyer (động từ): Làm phiền, làm buồn chán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với "assommer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Assommer comme un bœuf: Đánh chết như đánh một con (nhấn mạnh sự tàn bạo, dã man của hành động).
    • Il l'a frappé à la tête, l'assommant comme un bœuf. (Hắn đánh vào đầu anh ta, đánh chết như đánh một con .)
ngoại động từ
  1. đập chết, đánh chết (đen, bóng)
    • Assommer un boeuf
      đập chết con
    • Tais-toi, ou je t'assomme
      câm đi, không tao đánh chết
  2. (thân mật, từ , nghiã ) quấy rầy hoài, làm phiền quá
  3. (từ , nghĩa ) làm (cho) cứng họng
    • Arguments qui assomment l'adversaire
      lẽ làm đối phương cứng họng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assommer"