assomption

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Sự Quy Thiên: Trong Công giáo, từ này chỉ việc Đức Mẹ Maria được đưa cả hồn lẫn xác lên thiên đàng sau khi kết thúc cuộc đời trần thế.
    • Bức tranh hoặc pho tượngtả cảnh Quy Thiên: Chỉ tác phẩm nghệ thuật (hội họa, điêu khắc) miêu tả sự kiện Đức Mẹ lên trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La croyance en l'assomption de la Vierge Marie est un dogme de l'Église catholique. (Niềm tin vào sự Quy Thiên của Đức Trinh Nữ Maria là một tín điều của Giáo hội Công giáo.)
    • Cette église possède une magnifique assomption peinte au XVIIe siècle. (Nhà thờ này có một bức tranh Quy Thiên tuyệt đẹp được vẽ vào thế kỷ XVII.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'Assomption" (viết hoa): Một ngày lễ trọng của Công giáo (15 tháng 8) để kỷ niệm sự kiện Đức Mẹ lên trời.
    • Nous irons à la messe pour la fête de l'Assomption. (Chúng tôi sẽ đi lễ vào ngày lễ Quy Thiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Assomptionnel, elle (tính từ): (thuộc về) sự Quy Thiên.
    • Un dogme assomptionnel. (Một tín điều về sự Quy Thiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Montée au ciel: Lên trời (cách diễn đạt chung, không phảithuật ngữ chuyên biệt cho sự kiện của Đức Mẹ).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ tôn giáo chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh Công giáo. không nên bị nhầm lẫn với từ "assommant" (tính từ: buồn chán, tẻ nhạt) hay "assommer" (động từ: làm choáng váng, đánh ngất).
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) sự quy thiên (của đức Bà)
  2. bức tranh (tượng) quy thiên
    • l'Assomption
      lễ Quy thiên

Từ có nhắc đến "assomption"