assonance

/'æsənəns/
Học thuật
Thân thiện
assonance

The poet uses assonance to create a musical rhythm in the verse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trùng âm, sự lặp lại nguyên âm: Trong văn học, đặc biệt thơ ca, "assonance" biện pháp tu từ sử dụng sự lặp lại của các nguyên âm giống nhau hoặc tương tự trong các từ liền kề hoặc gần nhau, thườngtrong các âm tiết được nhấn mạnh. Mục đích tạo ra hiệu ứng âm thanh hài hòa, nhịp điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
    • Vần ép (không hoàn toàn): Một dạng vần trong thơ dựa trên sự tương đồng của nguyên âm hơn sự trùng khớp hoàn toàn của cả nguyên âm lẫn phụ âm cuối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet used assonance with the long 'o' sound in "cold," "old," and "stone" to create a somber mood. (Nhà thơ đã sử dụng phép trùng âm với âm 'o' dài trong các từ "cold," "old," "stone" để tạo ra một tâm trạng u sầu.)
    • "Hear the mellow wedding bells" is a famous example of assonance from Edgar Allan Poe. ("Hear the mellow wedding bells" một dụ nổi tiếng về phép trùng âm từ Edgar Allan Poe.)
    • Assonance is different from rhyme because it focuses only on vowel sounds. (Phép trùng âm khác với vần điệu chỉ tập trung vào các âm nguyên âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích văn học: "Assonance" thường được phân tích cùng với các biện pháp tu từ âm thanh khác như alliteration (điệp phụ âm đầu) consonance (điệp phụ âm) để làm nổi bật nhạc tính chủ đề của một bài thơ hoặc đoạn văn.
    • The critic noted the skillful use of assonance to mirror the monotonous sound of rain. (Nhà phê bình đã ghi nhận việc sử dụng khéo léo phép trùng âm để phản chiếu âm thanh đơn điệu của cơn mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Assonant (tính từ): tính chất trùng âm, tạo ra sự tương đồng nguyên âm.
    • The assonant phrases added a lyrical quality to the prose. (Những cụm từ trùng âm đã thêm vào chất trữ tình cho văn xuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vowel rhyme: vần nguyên âm (một thuật ngữ khác mô tả cùng hiện tượng).
  • Slant rhyme: vần chéo, vần không hoàn chỉnh (một khái niệm rộng hơn có thể bao gồm "assonance").
Từ trái nghĩa
  • Consonance: sự điệp phụ âm (lặp lại phụ âm).
  • Exact rhyme / Perfect rhyme: vần hoàn chỉnh, vần đầy đủ (trùng cả nguyên âm lẫn phụ âm sau ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "assonance". Từ này chủ yếu được dùng trong phân tích học thuật văn học.)

assonance

The poet uses assonance to create a musical rhythm in the verse.

danh từ
  1. sự trùng âm (giữa hai vần)
  2. (thơ ca) vần ép
  3. sự tương ứng một phần