assonance

/'æsənəns/
Học thuật
Thân thiện
assonance

Le poète utilise l'assonance dans ses vers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vần thông: Trong thơ ca, "assonance" là một biện pháp tu từ chỉ sự lặp lại của các nguyên âm giống nhau hoặc tương tự trong các từ gần nhau, đặc biệt là ở cuối câu thơ, để tạo hiệu ứng âm thanh. Đâymột đặc điểm phổ biến trong thơ ca tiếng Pháp một số ngôn ngữ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'assonance est fréquente dans la poésie médiévale. (Vần thông thường xuất hiện trong thơ ca thời Trung cổ.)
    • Le poète utilise une belle assonance en "a" dans ce vers. (Nhà thơ sử dụng một vần thông đẹp với âm "a" trong câu thơ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Créer une assonance": tạo ra một vần thông.

    • Il cherche à créer une assonance pour renforcer la musicalité du texte. (Anh ấy tìm cách tạo ra một vần thông để tăng cường tính nhạc của văn bản.)
  • "Basé sur l'assonance": dựa trên vần thông.

    • Ce système de versification est basé sur l'assonance plutôt que sur la rime parfaite. (Hệ thống làm thơ này dựa trên vần thông hơn là vần hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Assonant, assonante (adj): vần thông, tạo hiệu ứng vần thông.
    • Des vers assonants. (Những câu thơ vần thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Rime imparfaite: vần không hoàn chỉnh (một dạng gần giống, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Harmonie vocalique: sự hài hòa nguyên âm (nhấn mạnh đến hiệu ứng âm thanh hơn là kỹ thuật thơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "assonance" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "assonance".)

assonance

Le poète utilise l'assonance dans ses vers.

danh từ giống cái
  1. (thơ ca) vần thông

Từ gần giống

Từ chứa "assonance"

Từ có nhắc đến "assonance"