assourdir

ngoại động từ
  1. làm đinh tai
    • Le canon m'assourdit
      đại bác làm đinh tai tôi
  2. làm bớt kêu, làm nghẹt (tiếng động, tiếng ồn)
  3. (ngôn ngữ học) làm mất thanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống