assourdir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm đinh tai, làm điếc tai: Làm cho âm thanh trở nên quá lớn chói đến mức gây khó chịu hoặc tạm thời làm giảm thính lực.
    • Làm bớt kêu, làm nghẹt (tiếng động, tiếng ồn): Làm giảm cường độ hoặc che lấp một âm thanh, khiến trở nên ít nghe thấy hơn.
    • (Ngôn ngữ học) Làm mất thanh: Trong ngôn ngữ học, chỉ sự thay đổi khiến một âm thanh trở nên vô thanh (không sự rung của dây thanh quản).
Ví dụ sử dụng
  • (Tiếng máy khoan làm tôi đinh tai.)
  • (Để làm bớt tiếng ồn từ đường phố, anh ấy đã lắp cửa kính hai lớp.)
  • (Trong một số phương ngữ, phụ âm cuối có thể bị mất thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assourdir les sens": Làm tê liệt các giác quan, thường dùng theo nghĩa bóng.
    • La monotonie du paysage assourdissait ses sens. (Sự đơn điệu của cảnh quan làm tê liệt các giác quan của anh ta.)
  • "Un bruit assourdissant": Một tiếng ồn chói tai, điếc tai.
    • L'explosion a été suivie d'un silence assourdissant. (Vụ nổ được tiếp nối bởi một sự im lặng chói tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Assourdissant (adj): Chói tai, điếc tai.
    • Une musique assourdissante. (Một bản nhạc chói tai.)
  • Assourdissement (n): Sự làm đinh tai; sự làm giảm tiếng ồn; (ngôn ngữ học) sự mất thanh.
    • L'assourdissement d'une consonne. (Sự mất thanh của một phụ âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Étouffer (un bruit): Làm nghẹt, bóp nghẹt (một tiếng ồn).
  • Sourdre (verbe rare dans ce sens): Làm cho điếc (nghĩa cổ).
  • Rendre sourd: Làm cho điếc.
Từ trái nghĩa
  • Amplifier: Khuếch đại (âm thanh).
  • Sonoriser: Làm cho âm thanh, trang bị âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'assourdir (verbe pronominal): Tự làm mình đinh tai; trở nên bớt kêu hoặc mất thanh.
    • La sirène s'assourdit peu à peu. (Tiếng còi báo động dần dần trở nên bớt kêu đi.)
    • Cette voyelle tend à s'assourdir en fin de phrase. (Nguyên âm này xu hướng mất thanhcuối câu.)
ngoại động từ
  1. làm đinh tai
    • Le canon m'assourdit
      đại bác làm đinh tai tôi
  2. làm bớt kêu, làm nghẹt (tiếng động, tiếng ồn)
  3. (ngôn ngữ học) làm mất thanh

Từ gần giống