assortir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ghép, phối hợp: Hành động kết hợp, sắp xếp các thứ lại với nhau sao cho chúng phù hợp, hài hòa hoặc bổ sung cho nhau.
    • (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Cung cấp hàng cho: Hành động cung cấp đầy đủ hàng hóa, vật dụng cho một cửa hàng hoặc một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut savoir assortir les vins avec les plats. (Phải biết cách phối hợp rượu vang với các món ăn.)
    • Elle a assorti son sac à ses chaussures. ( ấy đã phối chiếc túi của mình với đôi giày.)
    • Le propriétaire doit assortir sa boutique de nouveaux produits. (Chủ cửa hàng phải cung cấp cho cửa tiệm của mình những sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être assorti à": được phối hợp với, phù hợp với (thường dùngdạng bị động hoặc tính từ quá khứ).
    • Sa cravate est parfaitement assortie à sa chemise. ( vạt của anh ấy được phối hợp một cách hoàn hảo với áo sơ mi.)
  • "bien/mal assorti": phối hợp tốt/tệ, hợp/không hợp nhau.
    • Ils forment un couple mal assorti. (Họ tạo thành một cặp đôi không hợp nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Assortiment (danh từ giống đực): sự phối hợp, bộ sưu tập đa dạng, hàng hóa có sẵn.
    • Un large assortiment de thés. (Một bộ sưu tập trà đa dạng.)
  • Assorti, e (tính từ): được phối hợp, được lựa chọn phù hợp; hỗn hợp, gồm nhiều loại.
    • Des biscuits assortis. (Bánh quy hỗn hợp nhiều loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Accorder: làm hài hòa, phối hợp.
  • Harmoniser: hài hòa hóa, phối hợp.
  • Fournir: cung cấp (cho nghĩa hiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "assortir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assortir")

ngoại động từ
  1. ghép, phối hợp
    • Assortir des convives
      ghép khách ăn
    • Assortir des couleurs
  2. (từ hiếm, nghĩa hiếm) cung cấp hàng cho
    • Assortir un magasin
      cung cấp hàng cho cửa hàng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "assortir"