assortir

ngoại động từ
  1. ghép, phối hợp
    • Assortir des convives
      ghép khách ăn
    • Assortir des couleurs
  2. (từ hiếm, nghĩa hiếm) cung cấp hàng cho
    • Assortir un magasin
      cung cấp hàng cho cửa hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "assortir"