assouvissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm hết, sự làm đỡ: Hành động làm cho một nhu cầu hoặc cảm giác mãnh liệt (như đói, khát) chấm dứt hoặc giảm bớt.
- Sự thỏa mãn: Hành động đáp ứng đầy đủ một ham muốn, một nhu cầu hoặc một đòi hỏi, dẫn đến cảm giác hài lòng trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'assouvissement de la faim est un besoin fondamental. (Sự làm hết đói là một nhu cầu cơ bản.)
- Il recherchait l'assouvissement de ses passions. (Anh ta tìm kiếm sự thỏa mãn cho những đam mê của mình.)
- Le crime a été commis pour l'assouvissement d'une vengeance. (Tội ác đã được thực hiện vì sự thỏa mãn của một mối thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trouver son assouvissement dans...": Tìm thấy sự thỏa mãn của mình trong một điều gì đó.
- Elle trouve son assouvissement dans la création artistique. (Cô ấy tìm thấy sự thỏa mãn của mình trong sáng tạo nghệ thuật.)
"À l'assouvissement de": Nhằm thỏa mãn, để làm thỏa mãn.
- Il a tout sacrifié à l'assouvissement de son ambition. (Anh ta đã hi sinh tất cả để thỏa mãn tham vọng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Assouvir (động từ): làm thỏa mãn, làm cho hết.
- assouvir sa curiosité (thỏa mãn tính tò mò của mình)
- assouvir sa faim (làm cho hết đói)
Insatiable (tính từ): không thể thỏa mãn, không bao giờ thấy đủ. (Đây là một từ trái nghĩa về mặt ý niệm với trạng thái được mô tả bởi "assouvissement").
Từ đồng nghĩa
- Satisfaction: sự thỏa mãn, sự hài lòng (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
- Apaisement: sự làm dịu đi, sự nguôi ngoai (nhấn mạnh đến việc giảm bớt cường độ).
- Comblement: sự lấp đầy, sự thỏa mãn (thường dùng cho nhu cầu tinh thần).
Lưu ý sử dụng
- "Assouvissement" thường mang sắc thái mạnh mẽ, ám chỉ sự thỏa mãn một ham muốn sâu xa, mãnh liệt, đôi khi mang tính bản năng hoặc tiêu cực (như thù hận, tham vọng quá độ). Nó ít được dùng cho những nhu cầu thông thường, nhẹ nhàng.
- Trong văn chương hoặc phân tích tâm lý, từ này thường xuất hiện để mô tả các động cơ sâu kín.
danh từ giống đực
- sự làm hết, sự làm đỡ
- Assouvissement de la faimsự làm hết đói
- sự thỏa mãn