insatisfaction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không thỏa mãn, sự không vừa lòng: Trạng thái cảm thấy không hài lòng, không đạt được điều mình mong muốn hoặc kỳ vọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son insatisfaction est évidente. (Sự không thỏa mãn của anh ấy là rõ ràng.)
- L'insatisfaction des clients a entraîné de nombreuses plaintes. (Sự không vừa lòng của khách hàng đã dẫn đến nhiều lời phàn nàn.)
- Elle a exprimé son insatisfaction face à cette décision. (Cô ấy đã bày tỏ sự không hài lòng trước quyết định đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en proie à l'insatisfaction": bị sự không thỏa mãn giày vò.
- L'artiste est souvent en proie à l'insatisfaction. (Người nghệ sĩ thường bị sự không thỏa mãn giày vò.)
"un sentiment d'insatisfaction": một cảm giác không thỏa mãn.
- Il ressent un profond sentiment d'insatisfaction. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác không thỏa mãn sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Insatisfait, insatisfaite (adj): không thỏa mãn, không hài lòng.
- Un client insatisfait. (Một khách hàng không hài lòng.)
Insatisfaisant, insatisfaisante (adj): không thỏa đáng, không làm thỏa mãn.
- Un résultat insatisfaisant. (Một kết quả không thỏa đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Mécontentement: sự bất mãn, sự không hài lòng.
- Frustration: sự thất vọng, sự bực bội.
Từ trái nghĩa
- Satisfaction: sự thỏa mãn, sự hài lòng.
- Contentement: sự bằng lòng, sự hài lòng.
danh từ giống cái
- sự không thỏa mãn, sự không vừa lòng