assuasive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng làm dịu, làm giảm bớt: "assuasive" mô tả thứ gì đó có khả năng làm giảm nhẹ sự đau đớn, lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng, mang lại cảm giác nhẹ nhõm và yên bình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor's assuasive words calmed the anxious patient. (Những lời nói có tác dụng làm dịu của bác sĩ đã trấn an bệnh nhân đang lo lắng.)
- She found the music to have an assuasive effect on her mind. (Cô ấy nhận thấy bản nhạc có tác dụng làm dịu tâm trí mình.)
- We need an assuasive policy to ease public fears. (Chúng ta cần một chính sách có tính chất làm dịu để xoa dịu nỗi sợ hãi của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"assuasive measures": các biện pháp có tính chất xoa dịu, làm giảm căng thẳng.
- The government took assuasive measures to prevent panic. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp có tính chất xoa dịu để ngăn chặn sự hoảng loạn.)
"an assuasive manner": một thái độ/phong cách nhẹ nhàng, có tác dụng trấn an.
- He spoke in an assuasive manner to the upset crowd. (Anh ấy nói chuyện với đám đông đang bức xúc bằng một thái độ nhẹ nhàng có tác dụng trấn an.)
Biến thể và từ gần giống
Assuage (động từ): làm dịu, làm giảm bớt (nỗi đau, cơn khát, sự lo lắng).
- The medicine helped to assuage the pain. (Thuốc giúp làm dịu cơn đau.)
Assuagement (danh từ): sự làm dịu, sự làm giảm bớt.
- The assuagement of her grief took a long time. (Sự dịu bớt nỗi đau buồn của cô ấy mất một thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
- Soothing: làm dịu, làm êm ái.
- Calming: làm bình tĩnh, làm yên lòng.
- Palliative: có tính chất làm giảm nhẹ (thường dùng trong y học).
- Alleviative: có tác dụng làm giảm nhẹ, làm đỡ.
Từ trái nghĩa
- Aggravating: làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm.
- Irritating: gây khó chịu, kích thích.
- Provocative: khiêu khích, kích động.
Adjective
- thoát khỏi sự sợ hãi, lo lắng