reassuring

/,ri:ə'ʃuəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
reassuring

The doctor's reassuring smile calmed the nervous patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm yên lòng, làm an tâm: "reassuring" mô tả điều đó tác dụng xóa bỏ sự lo lắng, sợ hãi hoặc nghi ngờ, mang lại cảm giác bình tĩnh tự tin hơn.
    • Làm vững dạ, trấn an: "reassuring" còn có nghĩa củng cố niềm tin, giúp người khác cảm thấy chắc chắn được hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor gave me a reassuring smile before the procedure. (Bác sĩ đã dành cho tôi một nụ cười trấn an trước thủ thuật.)
    • It was reassuring to know that help was on the way. (Thật yên lòng khi biết rằng sự giúp đỡ đang trên đường tới.)
    • His calm voice was very reassuring during the crisis. (Giọng nói bình tĩnh của anh ấy rất đáng yên lòng trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something reassuring": thấy điều đó đáng yên tâm.

    • I find it reassuring that they have a backup plan. (Tôi thấy thật yên tâm khi họ một kế hoạch dự phòng.)
  • "in a reassuring manner/way": một cách trấn an, theo cách làm yên lòng.

    • She patted his shoulder in a reassuring way. ( ấy vỗ nhẹ vai anh ấy một cách trấn an.)
Biến thể từ gần giống
  • Reassure (động từ): trấn an, làm cho yên lòng.

    • He tried to reassure his worried parents. (Anh ấy cố gắng trấn an bố mẹ đang lo lắng của mình.)
  • Reassurance (danh từ): sự trấn an, lời nói/ hành động làm yên lòng.

    • She needed constant reassurance about her decision. ( ấy cần sự trấn an liên tục về quyết định của mình.)
  • Reassured (tính từ): cảm thấy yên lòng, được trấn an.

    • I felt much more reassured after our conversation. (Tôi cảm thấy yên lòng hơn rất nhiều sau cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Comforting: an ủi, làm dịu đi (nỗi buồn, lo lắng).
  • Soothing: làm dịu, xoa dịu (thường về cảm xúc hoặc thể chất).
  • Encouraging: khích lệ, động viên (mang lại hy vọng sự can đảm).
Từ trái nghĩa
  • Alarming: đáng báo động, gây lo sợ.
  • Worrying: đáng lo ngại.
  • Disconcerting: làm bối rối, làm mất bình tĩnh.
reassuring

The doctor's reassuring smile calmed the nervous patient.

tính từ
  1. làm yên lòng; làm vững dạ