assujettissant

Học thuật
Thân thiện
assujettissant

Un travail assujettissant limite la liberté de mouvement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gò bó, ràng buộc, hạn chế tự do: "assujettissant" mô tả một thứ đó (thườngcông việc, nghĩa vụ, hoặc quy tắc) áp đặt sự ràng buộc mạnh mẽ, làm mất đi sự tự do hoặc linh hoạt của một người.
    • Đòi hỏi sự phục tùng, khuất phục: cũng có thể hàm ý về một sự kiểm soát hoặc bắt buộc phải tuân theo, khiến người ta cảm thấy bị khuất phục.
Ví dụ sử dụng
  • (Một công việc gò bó có thể gây hại cho sự sáng tạo.)
  • (Lịch làm việc của công việc này rất gò bó.)
  • (Anh ấy đã rời bỏ vị trí đó thấy quá ràng buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une routine assujettissante": Một thói quen hàng ngày gò bó, lặp đi lặp lại một cách cứng nhắc.
    • Il cherche à briser sa routine assujettissante. (Anh ấy tìm cách phá vỡ thói quen gò bó của mình.)
  • "Des règles assujettissantes": Những quy định hà khắc, hạn chế tự do hành động.
    • L'entreprise a assoupli ses règles assujettissantes. (Công ty đã nới lỏng các quy định gò bó của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Assujettir (động từ): Khuất phục, chế ngự, bắt phải tuân theo.
    • Assujettir un peuple. (Khuất phục một dân tộc.)
  • Assujettissement (danh từ): Sự khuất phục, sự lệ thuộc, tình trạng bị gò bó.
    • Vivre dans l'assujettissement. (Sống trong cảnh lệ thuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraignant: Ràng buộc, bắt buộc (nhấn mạnh đến sự bắt buộc phải tuân thủ).
  • Restrictif: Hạn chế, thu hẹp (nhấn mạnh đến việc giới hạn phạm vi tự do).
  • Oppressant: Áp bức, đè nén (mang sắc thái mạnh hơn, gần với sự đàn áp).
Từ trái nghĩa
  • Libérateur: Giải phóng, mang lại tự do.
  • Émancipateur: Giúp thoát khỏi sự lệ thuộc, giải phóng.
  • Souple: Linh hoạt, mềm dẻo.
assujettissant

Un travail assujettissant limite la liberté de mouvement.

tính từ
  1. gò bó
    • Travail assujettissant
      công việc gò bó

Từ trái nghĩa