assujettissement

danh từ giống đực
  1. sự gò bó, sự bó buộc
  2. (văn học) sự chinh phục
  3. (văn học) sự lệ thuộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

assujettissement
L'assujettissement des peuples par la conquête est un thème historique.