délivrance

Học thuật
Thân thiện
délivrance

La délivrance du prisonnier a été célébrée par la foule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phóng thích, sự giải phóng: Hành động trả lại tự do cho một người hoặc một nhóm người bị giam giữ.
    • Sự giải thoát: Hành động thoát khỏi một tình trạng khó khăn, đau khổ hoặc phiền phức.
    • Sự cấp phát: Hành động trao, cấp một giấy tờ, tài liệu chính thức.
    • (Y học) Sự sổ nhau: Giai đoạn cuối cùng của quá trình sinh nở, khi nhau thai được đẩy ra khỏi tử cung.
Ví dụ sử dụng
  • Sự phóng thích:
    • La délivrance des otages a été négociée. (Việc phóng thích con tin đã được đàm phán.)
  • Sự giải thoát:
    • La fin de la guerre fut une véritable délivrance pour la population. (Kết thúc chiến tranhmột sự giải thoát thực sự cho người dân.)
  • Sự cấp phát:
    • La délivrance du passeport prend environ deux semaines. (Việc cấp hộ chiếu mất khoảng hai tuần.)
  • (Y học) Sự sổ nhau:
    • La sage-femme surveille attentivement la délivrance. (Nữ hộ sinh theo dõi chặt chẽ quá trình sổ nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crier délivrance": Thốt lên nhẹ nhõm, vui mừng khi thoát khỏi một gánh nặng.
    • Après son examen, il a crié délivrance. (Sau kỳ thi, anh ta đã thốt lên nhẹ nhõm.)
  • "Être en délivrance": (Y học) Đang trong giai đoạn sổ nhau.
    • La patiente est en délivrance, tout se passe bien. (Sản phụ đang trong giai đoạn sổ nhau, mọi việc diễn ra tốt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Délivrer (động từ): phóng thích, giải thoát, cấp phát.
    • Le gouvernement a délivré les prisonniers politiques. (Chính phủ đã phóng thích cácnhân chính trị.)
  • Délivrable (tính từ): có thể được cấp phát.
    • Un permis délivrable sous certaines conditions. (Một giấy phép có thể được cấp dưới những điều kiện nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Libération (sự giải phóng, sự tự do).
  • Affranchissement (sự giải phóng, sự thoát khỏi).
  • Émission (sự phát hành - dùng cho giấy tờ).
  • Expulsion du placenta (sự tống nhau thai ra - trong y học).
Các cụm từ liên quan
  • Délivrance conditionnelle: Sự phóng thíchđiều kiện.
    • Le juge a accordé une délivrance conditionnelle. (Thẩm phán đã chấp thuận việc phóng thíchđiều kiện.)
  • Délivrance gratuite: Sự cấp phát miễn phí.
    • La délivrance gratuite de médicaments est prévue. (Việc cấp phát thuốc miễn phí đã được dự kiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Toucher au port de la délivrance: Sắp đạt đến sự giải thoát, sắp đến đích.
    • Après des années de lutte, ils touchent au port de la délivrance. (Sau nhiều năm đấu tranh, họ sắp đạt đến sự giải thoát.)
délivrance

La délivrance du prisonnier a été célébrée par la foule.

danh từ giống cái
  1. sự phóng thích, sự giải phóng
    • Délivrance d'un prisonnier
      sự phóng thích tù nhân
  2. sự giải thoát (khỏi mối phiền phức...)
  3. sự cấp
    • Délivrance d'un certificat
      sự cấp giấy chứng chỉ
  4. (y học) sự sổ nhau
    • Délivrance spontanée
      sự sổ nhau tự nhiên

Từ trái nghĩa