assurer
/ə'ʃuərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bảo hiểm: Một cá nhân hoặc công ty kinh doanh, chuyên cung cấp dịch vụ bảo hiểm, cam kết bồi thường tổn thất hoặc chi trả một khoản tiền trong những trường hợp được quy định trong hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The assurer reviewed the policy details carefully. (Người bảo hiểm đã xem xét kỹ lưỡng các chi tiết của hợp đồng.)
- We need to contact our assurer to file a claim for the accident. (Chúng tôi cần liên hệ với người bảo hiểm của mình để nộp đơn yêu cầu bồi thường cho vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The assurer's liability": trách nhiệm pháp lý của người bảo hiểm.
- The contract clearly defines the assurer's liability in case of natural disasters. (Hợp đồng xác định rõ trách nhiệm pháp lý của người bảo hiểm trong trường hợp thiên tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Assurance (n): sự bảo hiểm (thường dùng cho bảo hiểm nhân thọ), sự đảm bảo.
- Insurer (n): người/công ty bảo hiểm (từ đồng nghĩa phổ biến với "assurer").
- Underwriter (n): người/công ty bảo hiểm, người thẩm định rủi ro.
Từ đồng nghĩa
- Insurer: công ty bảo hiểm.
- Underwriter: người bảo hiểm, người cam kết mua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "assurer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "assurer")
danh từ
- người bảo hiểm