dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
assurer
Words Mentioning "assurer"
đảm bảo
ăn bẫm
bảo đảm
bảo an
bảo hiểm
cầm lỏng
cam đoan
chắc
chuôi
nắm
nặng
nghiêm phòng
đoan chắc
đô hộ
siêu độ
tiếp vận
trấn nhậm
trị an
trông coi
trọng nhậm
trực chiến
trụ trì
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...