assurgent

/ə'sə:dʤənt/
Học thuật
Thân thiện
assurgent

A seahorse swims in an assurgent motion through the water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mọc xiên lên, vươn lên: Dùng để mô tả một bộ phận của cây (như thân, cành, ) mọc theo hướng chéo lên trên, không thẳng đứng cũng không nằm ngang.
    • xu hướng trỗi dậy, vươn lên: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Có thể dùng để mô tả một thế lực, phong trào hoặc sức mạnh đang trỗi dậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant is characterized by its assurgent branches. (Loài cây này được đặc trưng bởi những cành mọc xiên lên.)
    • Botanists noted the assurgent growth pattern of the stem. (Các nhà thực vật học ghi nhận kiểu mọc xiên lên của thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phân tích xã hội: Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ sự trỗi dậy.
    • The assurgent power of the new political movement changed the landscape. (Sức mạnh trỗi dậy của phong trào chính trị mới đã thay đổi cục diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascending (adj): đi lên, tăng lên. (Từ phổ biến tổng quát hơn).
  • Rising (adj): đang lên, đang tăng. (Từ rất phổ biến).
  • Erect (adj): thẳng đứng. (Chỉ hướng mọc thẳng lên, khác với 'assurgent' mọc xiên).
Từ đồng nghĩa
  • Upward-growing: mọc hướng lên trên.
  • Ascendant: đang lên, đang thế thượng phong.
Lưu ý
  • "Assurgent" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong thực vật học các văn bản khoa học. rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩa " tính chất xâm lược" được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo có thể một cách diễn giải nghĩa bóng cụ thể ( dụ: "sức mạnh trỗi dậy mang tính xâm lấn") chứ không phải nghĩa gốc trực tiếp của từ.
assurgent

A seahorse swims in an assurgent motion through the water.

tính từ
  1. lên
  2. (thực vật học) mọc xiên lên
  3. tính chất xâm lược

Từ tương tự