assurgent

/ə'sə:dʤənt/
tính từ
  1. lên
  2. (thực vật học) mọc xiên lên
  3. tính chất xâm lược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

assurgent
A seahorse swims in an assurgent motion through the water.