asterism
/'æstərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thiên văn học):
- Chòm sao: Một nhóm các ngôi sao tạo thành một hình dạng có thể nhận biết được trên bầu trời, thường là một phần của một chòm sao lớn hơn hoặc được công nhận riêng biệt.
- Dấu hình ba sao: Một ký hiệu in ấn (⁂) gồm ba dấu sao được sắp xếp thành một hình tam giác, dùng để chỉ sự phân chia trong văn bản hoặc thu hút sự chú ý đến một đoạn văn.
Danh từ (Khoáng vật học):
- Hiệu ứng sao, hình sao: Hiện tượng quang học trong đó một số tinh thể (như sapphire, ruby) khi được cắt mài cabochon thể hiện một hình sao sáng với sáu tia (hoặc đôi khi mười hai tia) dưới ánh sáng phản xạ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thiên văn):
- The Big Dipper is a famous asterism within the constellation Ursa Major. (Gấu Lớn là một chòm sao nổi tiếng trong chòm sao Đại Hùng.)
- The text used an asterism to separate the chapters. (Văn bản sử dụng dấu hình ba sao để phân cách các chương.)
Danh từ (Khoáng vật):
- The sapphire exhibited a beautiful six-rayed asterism. (Viên sapphire thể hiện một hiệu ứng sao sáu tia tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiên văn học nghiên cứu: "Asterism" thường dùng để chỉ các nhóm sao dễ nhận biết nhưng không phải là 88 chòm sao chính thức được công nhận.
- Orion's Belt is a compact asterism easily visible in the winter sky. (Thắt lưng Orion là một chòm sao nhỏ gọn dễ dàng nhìn thấy trên bầu trời mùa đông.)
Biến thể và từ liên quan
Asterisk (n): Dấu sao (*), thường dùng trong văn bản để chú thích hoặc đánh dấu.
- Please see the note marked with an asterisk. (Vui lòng xem ghi chú được đánh dấu bằng dấu sao.)
Constellation (n): Chòm sao, một khu vực trên bầu trời với ranh giới được định nghĩa chính thức, thường chứa nhiều asterism bên trong.
- The constellation of Leo contains several bright asterisms. (Chòm sao Sư Tử chứa một số chòm sao sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Star pattern: Hình mẫu sao (thiên văn).
- Star cluster: Cụm sao (mặc dù về kỹ thuật, cụm sao thường gần nhau về mặt vật lý, còn asterism có thể chỉ là các sao nằm trên cùng một đường ngắm từ Trái Đất).
Lưu ý
- Từ này có ba nghĩa chuyên ngành khác biệt (thiên văn, in ấn, khoáng vật). Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
- Trong tiếng Việt, nghĩa thiên văn học ("chòm sao") là phổ biến nhất. Nghĩa in ấn ("dấu hình ba sao") ít phổ biến hơn và thường được mô tả thay vì gọi tên trực tiếp.
danh từ
- chòm sao
- dấu hình ba sao