asterope

asterope

Asterope shines brightly among the stars of the Pleiades cluster.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôi sao trong cụm sao Pleiades: "asterope" dùng để chỉ một trong những ngôi sao trong cụm sao Thất Tinh (Pleiades), một cụm sao mở nổi bật trên bầu trời đêm. - Nhân vật trong thần thoại Hy Lạp: "asterope" cũng tên của một trong bảy người con gái của Atlas Pleione (bảy chị em Pleiades) trong thần thoại Hy Lạp.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Asterope is one of the fainter stars in the Pleiades cluster. (Asterope một trong những ngôi sao mờ hơn trong cụm sao Pleiades.)
    • In Greek mythology, Asterope was a daughter of Atlas and Pleione. (Trong thần thoại Hy Lạp, Asterope con gái của Atlas Pleione.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asterope" trong thiên văn học: thường được dùng để chỉ một ngôi sao cụ thể trong cụm Pleiades, đôi khi được ký hiệu 21 Tauri.

    • Astronomers study Asterope to understand stellar evolution in open clusters. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu Asterope để hiểu về sự tiến hóa của các ngôi sao trong các cụm sao mở.)
  • "Asterope" trong văn hóa: đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học để tượng trưng cho vẻ đẹp hoặc sự huyền bí của bầu trời đêm.

    • The poet compared her eyes to the faint light of Asterope. (Nhà thơ so sánh đôi mắt của ấy với ánh sáng mờ nhạt của Asterope.)
Biến thể từ gần giống
  • Asterope không biến thể phổ biến trong tiếng Anh, nhưng có thể liên quan đến Asteropeia (một chi thực vật) — tuy nhiên, đây từ riêng biệt, không phải biến thể của "asterope".
Từ đồng nghĩa
  • 21 Tauri: tên gọi theo danh mục sao của cụm Pleiades.
  • Pleiad: một trong bảy chị em Pleiades (cả trong thần thoại thiên văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "asterope" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "asterope".