asthénie

Học thuật
Thân thiện
asthénie

Une personne se sent une grande asthénie après une longue maladie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng suy nhược: Một trạng thái bệnhđặc trưng bởi sự mệt mỏi bất thường kéo dài, thiếu năng lượng, giảm sức lực cả về thể chất lẫn tinh thần, không được cải thiện khi nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une asthénie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng suy nhược.)
    • L'asthénie peut être un symptôme de diverses maladies. (Chứng suy nhược có thểtriệu chứng của nhiều bệnh khác nhau.)
    • Elle se plaint d'une asthénie persistante depuis plusieurs semaines. ( ấy than phiền về chứng suy nhược kéo dài đã nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asthénie psychique": suy nhược tinh thần, suy nhược thần kinh.

    • L'asthénie psychique se manifeste par des difficultés de concentration et une grande fatigue mentale. (Suy nhược tinh thần biểu hiện bằng khó khăn trong tập trung mệt mỏi tinh thần nghiêm trọng.)
  • "asthénie musculaire": suy nhược cơ.

    • Certaines maladies neurologiques provoquent une asthénie musculaire. (Một số bệnh thần kinh gây ra chứng suy nhược cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Asthénique (adj): thuộc về chứng suy nhược; (n): người mắc chứng suy nhược.

    • Un patient asthénique. (Một bệnh nhân suy nhược.)
    • Les symptômes asthéniques. (Các triệu chứng suy nhược.)
  • Syndrome d'asthénie chronique: Hội chứng suy nhược mạn tính (còn gọi là hội chứng mệt mỏi mạn tính).

    • Le syndrome d'asthénie chronique est une maladie complexe. (Hội chứng suy nhược mạn tínhmột bệnhphức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatigue pathologique: mệt mỏi bệnh lý.
  • Lassitude extrême: sự mệt mỏi cùng cực.
  • Atonie (trong một số ngữ cảnh y học): sự trương lực kém, suy nhược.
Lưu ý sử dụng
  • "Asthénie"một thuật ngữ y học chuyên môn. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng từ "fatigue" (sự mệt mỏi) hoặc "épuisement" (sự kiệt sức) để diễn đạt các trạng thái tương tự nhưng ít nghiêm trọng hơn.
  • Không nên nhầm lẫn "asthénie" với "asthme" (hen suyễn), mặc dù cách viết phần tương tự.
asthénie

Une personne se sent une grande asthénie après une longue maladie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng suy nhược

Từ chứa "asthénie"