asthma
/'æsmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh hen, bệnh suyễn: Một bệnh lý mãn tính của đường hô hấp, đặc trưng bởi tình trạng viêm và co thắt phế quản, gây khó thở, thở khò khè, ho và tức ngực. Bệnh thường có liên quan đến dị ứng hoặc các yếu tố kích thích từ môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has had asthma since childhood. (Anh ấy bị bệnh hen từ thời thơ ấu.)
- Air pollution can trigger an asthma attack. (Ô nhiễm không khí có thể gây ra một cơn hen.)
- She uses an inhaler to manage her asthma. (Cô ấy sử dụng một ống hít để kiểm soát bệnh hen của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have asthma": bị mắc bệnh hen suyễn.
- Many athletes have asthma but still perform at the highest level. (Nhiều vận động viên bị hen suyễn nhưng vẫn thi đấu ở đẳng cấp cao nhất.)
"asthma attack" / "asthmatic attack": cơn hen cấp tính.
- He was rushed to the hospital after a severe asthma attack. (Anh ấy được đưa gấp đến bệnh viện sau một cơn hen nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Asthmatic (adj): (thuộc về) bệnh hen, có triệu chứng hen.
- She has asthmatic symptoms when near cats. (Cô ấy có các triệu chứng hen khi ở gần mèo.)
- Asthmatic (n): người mắc bệnh hen.
- The clinic provides special care for asthmatics. (Phòng khám cung cấp dịch vụ chăm sóc đặc biệt cho người bị hen.)
Từ đồng nghĩa
- Bronchial asthma: hen phế quản (tên y học chính xác hơn).
- Reactive airway disease: bệnh đường thở phản ứng (một thuật ngữ y khoa mô tả tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'asthma')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'asthma')