asticoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quấy rầy, trêu chọc: "asticoter" là một động từ thân mật, dùng để chỉ hành động làm phiền, quấy rầy hoặc trêu chọc ai đó một cách nhẹ nhàng, thường là vì vui đùa hoặc để gây sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Arrête de m’asticoter avec tes questions ! (Đừng quấy rầy tôi bằng những câu hỏi của anh nữa!)
    • Les enfants aiment asticoter leur petit frère. (Bọn trẻ thích trêu chọc em trai của chúng.)
    • Il ne fait qu’asticoter ses collègues pour rigoler. (Anh ấy chỉ trêu chọc đồng nghiệp cho vui thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire asticoter": bị quấy rầy, bị trêu chọc.

    • Il se fait toujours asticoter à cause de ses lunettes. (Cậu ấy luôn bị trêu chọc cặp kính của mình.)
  • "Avoir quelqu'un à asticoter": ai đó để trêu chọc/quấy rầy.

    • Quand il s'ennuie, il a toujours son frère à asticoter. (Khi buồn chán, cậu ấy luôn em trai để trêu chọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Agnacer (ngoại động từ, thân mật): chọc tức, làm bực mình.
  • Taquiner (ngoại động từ): trêu chọc, chòng ghẹo (thân mật hơn thường vô hại).
  • Harceler (ngoại động từ): quấy rầy, theo đuổi dai dẳng (nghiêm trọng hơn nhiều so với "asticoter").
Từ đồng nghĩa
  • Taquiner: trêu chọc.
  • Tourmenter: hành hạ, làm khổ (nghĩa mạnh hơn).
  • Importuner: làm phiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "asticoter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "asticoter".

ngoại động từ
  1. (thân mật) quấy rầy, trêu chọc

Từ có nhắc đến "asticoter"