astomatous
/ə'stɔmətəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có miệng, không có lỗ miệng: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả một sinh vật hoặc cấu trúc sinh học hoàn toàn không có miệng hoặc lỗ mở giống như miệng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some parasitic worms are astomatous in their adult stage. (Một số loài giun ký sinh ở giai đoạn trưởng thành là không có miệng.)
- The organism was identified as astomatous, lacking any oral opening. (Sinh vật được xác định là không có miệng, thiếu bất kỳ lỗ mở nào ở phần miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong phân loại học: Thuật ngữ chuyên ngành thường được sử dụng trong các mô tả phân loại động vật học hoặc ký sinh trùng học để chỉ đặc điểm giải phẫu.
- The astomatous condition is a key diagnostic feature for this genus. (Đặc điểm không có miệng là một đặc điểm chẩn đoán quan trọng cho chi này.)
Biến thể và từ gần giống
- Stomatous (tính từ): Có miệng. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Most animals are stomatous. (Hầu hết động vật đều có miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Mouthless: Không có miệng (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít chuyên môn hơn).
tính từ
- (động vật học) không có miệng, không có mồm