mouthless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có miệng: Dùng để mô tả một sinh vật hoặc vật thể hoàn toàn không có cơ quan miệng.
- Không có lỗ hở, khe hở: Dùng để mô tả một vật thể kín, không có bất kỳ lỗ mở hay khe hở nào giống như miệng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient statue was mouthless, adding to its mysterious appearance. (Bức tượng cổ không có miệng, làm tăng thêm vẻ ngoài bí ẩn của nó.)
- The jar was completely mouthless; there was no way to open it. (Cái bình hoàn toàn không có miệng; không có cách nào để mở nó ra.)
- Some deep-sea creatures are mouthless in their larval stage. (Một số sinh vật biển sâu không có miệng ở giai đoạn ấu trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a mouthless scream": Một tiếng thét không thành tiếng, một sự im lặng đầy kinh hãi hoặc đau đớn (dùng theo nghĩa bóng, văn chương).
- Her face contorted in a mouthless scream of terror. (Khuôn mặt cô ấy méo mó trong một tiếng thét kinh hoàng không thành lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouth (n): miệng, lỗ mở.
- Mouthed (adj): có miệng (thường kết hợp với tính từ khác, ví dụ: wide-mouthed: có miệng rộng).
Từ đồng nghĩa
- Without a mouth: không có miệng.
- Apertureless: không có lỗ hở, khe hở (từ chuyên môn hơn).
Adjective
- không có miệng, hay không có chỗ hở, khe hở giống miệng