mouthless

Học thuật
Thân thiện
mouthless

A strange, mouthless creature stares silently from the rock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không miệng: Dùng để mô tả một sinh vật hoặc vật thể hoàn toàn không cơ quan miệng.
    • Không lỗ hở, khe hở: Dùng để mô tả một vật thể kín, không bất kỳ lỗ mở hay khe hở nào giống như miệng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient statue was mouthless, adding to its mysterious appearance. (Bức tượng cổ không miệng, làm tăng thêm vẻ ngoài bí ẩn của .)
    • The jar was completely mouthless; there was no way to open it. (Cái bình hoàn toàn không miệng; không cách nào để mở ra.)
    • Some deep-sea creatures are mouthless in their larval stage. (Một số sinh vật biển sâu không miệnggiai đoạn ấu trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mouthless scream": Một tiếng thét không thành tiếng, một sự im lặng đầy kinh hãi hoặc đau đớn (dùng theo nghĩa bóng, văn chương).
    • Her face contorted in a mouthless scream of terror. (Khuôn mặt ấy méotrong một tiếng thét kinh hoàng không thành lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouth (n): miệng, lỗ mở.
  • Mouthed (adj): miệng (thường kết hợp với tính từ khác, dụ: wide-mouthed: miệng rộng).
Từ đồng nghĩa
  • Without a mouth: không miệng.
  • Apertureless: không lỗ hở, khe hở (từ chuyên môn hơn).
mouthless

A strange, mouthless creature stares silently from the rock.

Adjective
  1. không miệng, hay không chỗ hở, khe hở giống miệng

Từ đồng nghĩa