astonishment
/əs'tɔniʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc: Cảm giác mạnh mẽ khi gặp phải điều gì đó hoàn toàn bất ngờ, lạ lùng hoặc khó tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He looked at me in astonishment. (Anh ấy nhìn tôi với vẻ ngạc nhiên.)
- To my astonishment, she agreed to help. (Thật làm tôi ngạc nhiên, cô ấy đã đồng ý giúp đỡ.)
- The magician's final trick left the audience in complete astonishment. (Màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia khiến khán giả hoàn toàn kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to one's astonishment": làm cho ai đó hết sức ngạc nhiên.
- Much to her astonishment, she won the first prize. (Cô ấy vô cùng ngạc nhiên khi giành được giải nhất.)
"to be filled with astonishment": tràn đầy sự ngạc nhiên, hết sức ngạc nhiên.
- We were filled with astonishment at the beauty of the ancient temple. (Chúng tôi hết sức ngạc nhiên trước vẻ đẹp của ngôi đền cổ.)
"to stare in astonishment": nhìn chằm chằm một cách ngạc nhiên.
- The crowd stared in astonishment as the statue began to move. (Đám đông nhìn chằm chằm một cách kinh ngạc khi bức tượng bắt đầu chuyển động.)
Biến thể và từ gần giống
Astonish (động từ): làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
- The news astonished everyone. (Tin tức làm mọi người kinh ngạc.)
Astonishing (tính từ): đáng ngạc nhiên, kinh ngạc.
- She made an astonishing recovery. (Cô ấy đã có một sự hồi phục đáng kinh ngạc.)
Astonished (tính từ): cảm thấy ngạc nhiên, kinh ngạc.
- He had an astonished expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặt kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Amazement: sự kinh ngạc, sự sửng sốt (nhấn mạnh cảm giác choáng ngợp).
- Surprise: sự ngạc nhiên (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự ngạc nhiên nhẹ hoặc lớn).
- Wonder: sự kinh ngạc, sự thán phục (thường đi kèm với cảm giác ngưỡng mộ).
Thành ngữ liên quan
- Astonishment knows no bounds: Sự ngạc nhiên không có giới hạn, vô cùng kinh ngạc.
- When he revealed the truth, our astonishment knew no bounds. (Khi anh ấy tiết lộ sự thật, chúng tôi vô cùng kinh ngạc.)
danh từ
- sự ngạc nhiên
- to be filled (struck) with astonishmenthết sức ngạc nhiên